Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Thống kê ghi nhận những doanh nghiệp có số lượng nhân viên lớn nhất đang hoạt động tại Tỉnh Quảng Ngãi. Danh sách giúp bạn nhanh chóng xác định các tập đoàn, công ty lớn ở địa phương, phù hợp cho hoạt động kinh doanh B2B, tìm kiếm việc làm hoặc nghiên cứu thị trường.
| # | Doanh nghiệp | Số nhân viên | Ngành nghề | Vốn điều lệ |
|---|---|---|---|---|
| 751 | 4 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 2 tỷ | |
| 752 |
So sánh nguồn nhân lực giữa Tỉnh Quảng Ngãi và các địa phương lân cận để có góc nhìn toàn diện hơn.
Các doanh nghiệp quy mô lớn tại Tỉnh Quảng Ngãi thường hoạt động trong những ngành mang tính nền tảng cho kinh tế địa phương như sản xuất, logistics, thương mại dịch vụ hoặc công nghệ. Việc duy trì đội ngũ nhân viên đông đảo cho thấy khả năng thu hút lao động và đầu tư của địa phương.
Danh sách này là điểm khởi đầu để bạn khoanh vùng đối tác tiềm năng, đánh giá cơ hội nghề nghiệp hoặc phân tích mức độ cạnh tranh giữa các cụm doanh nghiệp trong tỉnh. Bạn có thể đối chiếu thêm với dữ liệu vốn điều lệ hay ngành nghề chi tiết trong trang thống kê tổng quan để hoàn thiện bức tranh.
Nếu cần tham khảo doanh nghiệp ở tỉnh khác, hãy quay lại mục Top doanh nghiệp nhiều nhân viên toàn quốc hoặc xem thêm danh sách top doanh nghiệp vốn điều lệ tại Tỉnh Quảng Ngãi để đánh giá đồng thời nguồn vốn và nguồn lực nhân sự.
| 4 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
1 tỷ |
| 753 | 4 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 20 tỷ |
| 754 | 4 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Đang cập nhật |
| 755 | 4 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | 2 tỷ |
| 756 | 4 | Đại lý du lịch | 1 tỷ |
| 757 | 4 | Phá dỡ | 4,8 tỷ |
| 758 | 4 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | 1,8 tỷ |
| 759 | 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 2 tỷ |
| 760 | 4 | Xây dựng nhà để ở | 500.000.000 ₫ |
| 761 | 4 | In ấn | 200.000.000 ₫ |
| 762 | 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 500.000.000 ₫ |
| 763 | 4 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 800.000.000 ₫ |
| 764 | 4 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | 50.000.000 ₫ |
| 765 | 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 2 tỷ |
| 766 | 37 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | 3,5 tỷ |
| 767 | 368 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | 22 tỷ |
| 768 | 36 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Đang cập nhật |
| 769 | 3.500 | Sản xuất đường | Đang cập nhật |
| 770 | 310 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | 69,8 tỷ |
| 771 | 3.000 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | 233 tỷ |
| 772 | 3.000 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Đang cập nhật |
| 773 | 300 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | 94,1 tỷ |
| 774 | 300 | Sản xuất giày dép | Đang cập nhật |
| 775 | 30 | Sản xuất điện | 40 tỷ |
| 776 | 30 | Xây dựng nhà các loại | 1 tỷ |
| 777 | 30 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | Đang cập nhật |
| 778 | 30 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | Đang cập nhật |
| 779 | 30 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | Đang cập nhật |
| 780 | 30 | Xây dựng nhà các loại | 5 tỷ |
| 781 | 30 | Xây dựng nhà các loại | Đang cập nhật |
| 782 | 30 | Đang cập nhật | 20 tỷ |
| 783 | 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 1,1 tỷ |
| 784 | 30 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 30 tỷ |
| 785 | 30 | Sản xuất điện | 35 tỷ |
| 786 | 30 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | 108 tỷ |
| 787 | 3 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | Đang cập nhật |
| 788 | 3 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo | Đang cập nhật |
| 789 | 3 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | 1 tỷ |
| 790 | 3 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | 500.000.000 ₫ |
| 791 | 3 | Lập trình máy vi tính | Đang cập nhật |
| 792 | 3 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | Đang cập nhật |
| 793 | 3 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Đang cập nhật |
| 794 | 3 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 2 tỷ |
| 795 | 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 9 tỷ |
| 796 | 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 1,9 tỷ |
| 797 | 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 3 tỷ |
| 798 | 3 | Bán buôn thực phẩm | 3 tỷ |
| 799 | 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 3,1 tỷ |
| 800 | 3 | Vận tải hành khách đường bộ khác | 1 tỷ |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.