Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Thống kê ghi nhận những doanh nghiệp có số lượng nhân viên lớn nhất đang hoạt động tại Tỉnh Bắc Ninh. Danh sách giúp bạn nhanh chóng xác định các tập đoàn, công ty lớn ở địa phương, phù hợp cho hoạt động kinh doanh B2B, tìm kiếm việc làm hoặc nghiên cứu thị trường.
| # | Doanh nghiệp | Số nhân viên | Ngành nghề | Vốn điều lệ |
|---|---|---|---|---|
| 601 | 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Đang cập nhật | |
| 602 |
So sánh nguồn nhân lực giữa Tỉnh Bắc Ninh và các địa phương lân cận để có góc nhìn toàn diện hơn.
Các doanh nghiệp quy mô lớn tại Tỉnh Bắc Ninh thường hoạt động trong những ngành mang tính nền tảng cho kinh tế địa phương như sản xuất, logistics, thương mại dịch vụ hoặc công nghệ. Việc duy trì đội ngũ nhân viên đông đảo cho thấy khả năng thu hút lao động và đầu tư của địa phương.
Danh sách này là điểm khởi đầu để bạn khoanh vùng đối tác tiềm năng, đánh giá cơ hội nghề nghiệp hoặc phân tích mức độ cạnh tranh giữa các cụm doanh nghiệp trong tỉnh. Bạn có thể đối chiếu thêm với dữ liệu vốn điều lệ hay ngành nghề chi tiết trong trang thống kê tổng quan để hoàn thiện bức tranh.
Nếu cần tham khảo doanh nghiệp ở tỉnh khác, hãy quay lại mục Top doanh nghiệp nhiều nhân viên toàn quốc hoặc xem thêm danh sách top doanh nghiệp vốn điều lệ tại Tỉnh Bắc Ninh để đánh giá đồng thời nguồn vốn và nguồn lực nhân sự.
| 7 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
Đang cập nhật |
| 603 | 7 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | 9,9 tỷ |
| 604 | 7 | Xây dựng công trình công ích | 20 tỷ |
| 605 | 7 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | 5 tỷ |
| 606 | 7 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 6,8 tỷ |
| 607 | 7 | Sản xuất sắt, thép, gang | 1,5 tỷ |
| 608 | 7 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | 5 tỷ |
| 609 | 7 | Xây dựng công trình công ích | Đang cập nhật |
| 610 | 7 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | 600.000.000 ₫ |
| 611 | 7 | Xây dựng nhà để ở | 300 tỷ |
| 612 | 7 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 1 tỷ |
| 613 | 7 | Lắp đặt hệ thống điện | Đang cập nhật |
| 614 | 7 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | Đang cập nhật |
| 615 | 7 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | Đang cập nhật |
| 616 | 7 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | 350 tỷ |
| 617 | 7 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện | 60 tỷ |
| 618 | 7 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | 1,9 tỷ |
| 619 | 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 9,9 tỷ |
| 620 | 7 | Đang cập nhật | 2,1 tỷ |
| 621 | 7 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 4,3 tỷ |
| 622 | 7 | Sản xuất sắt, thép, gang | 1,9 tỷ |
| 623 | 7 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | 2 tỷ |
| 624 | 7 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | 9,9 tỷ |
| 625 | 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 3,8 tỷ |
| 626 | 7 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | 36 tỷ |
| 627 | 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 4,8 tỷ |
| 628 | 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 1,9 tỷ |
| 629 | 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 10 tỷ |
| 630 | 7 | Xây dựng nhà các loại | 5 tỷ |
| 631 | 7 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 1,9 tỷ |
| 632 | 7 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 9 tỷ |
| 633 | 7 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | 10 tỷ |
| 634 | 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 900.000.000 ₫ |
| 635 | 7 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | 2 tỷ |
| 636 | 7 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | 4,8 tỷ |
| 637 | 7 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Đang cập nhật |
| 638 | 7 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | 1,5 tỷ |
| 639 | 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4,9 tỷ |
| 640 | 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 30 tỷ |
| 641 | 7 | Bán buôn đồ dùng gia đình | 4 tỷ |
| 642 | 7 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 15,8 tỷ |
| 643 | 7 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | Đang cập nhật |
| 644 | 7 | Xây dựng nhà các loại | Đang cập nhật |
| 645 | 7 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 18 tỷ |
| 646 | 7 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu( | 30 tỷ |
| 647 | 7 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | 1,9 tỷ |
| 648 | 7 | Sản xuất sản phẩm từ plastic( | Đang cập nhật |
| 649 | 7 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Đang cập nhật |
| 650 | 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 30 tỷ |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.