Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Thống kê ghi nhận những doanh nghiệp có số lượng nhân viên lớn nhất đang hoạt động tại Tỉnh Đồng Nai. Danh sách giúp bạn nhanh chóng xác định các tập đoàn, công ty lớn ở địa phương, phù hợp cho hoạt động kinh doanh B2B, tìm kiếm việc làm hoặc nghiên cứu thị trường.
| # | Doanh nghiệp | Số nhân viên | Ngành nghề | Vốn điều lệ |
|---|---|---|---|---|
| 301 | 777 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Đang cập nhật | |
| 302 |
So sánh nguồn nhân lực giữa Tỉnh Đồng Nai và các địa phương lân cận để có góc nhìn toàn diện hơn.
Các doanh nghiệp quy mô lớn tại Tỉnh Đồng Nai thường hoạt động trong những ngành mang tính nền tảng cho kinh tế địa phương như sản xuất, logistics, thương mại dịch vụ hoặc công nghệ. Việc duy trì đội ngũ nhân viên đông đảo cho thấy khả năng thu hút lao động và đầu tư của địa phương.
Danh sách này là điểm khởi đầu để bạn khoanh vùng đối tác tiềm năng, đánh giá cơ hội nghề nghiệp hoặc phân tích mức độ cạnh tranh giữa các cụm doanh nghiệp trong tỉnh. Bạn có thể đối chiếu thêm với dữ liệu vốn điều lệ hay ngành nghề chi tiết trong trang thống kê tổng quan để hoàn thiện bức tranh.
Nếu cần tham khảo doanh nghiệp ở tỉnh khác, hãy quay lại mục Top doanh nghiệp nhiều nhân viên toàn quốc hoặc xem thêm danh sách top doanh nghiệp vốn điều lệ tại Tỉnh Đồng Nai để đánh giá đồng thời nguồn vốn và nguồn lực nhân sự.
| 774 |
Sản xuất sợi |
Đang cập nhật |
| 303 | 77 | Sản xuất hoá chất cơ bản | 40,1 tỷ |
| 304 | 764 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | 200 tỷ |
| 305 | 76 | Sản xuất máy thông dụng khác | Đang cập nhật |
| 306 | 76 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | 57,8 tỷ |
| 307 | 757 | Sản xuất sợi | Đang cập nhật |
| 308 | 750 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | Đang cập nhật |
| 309 | 75 | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| 310 | 75 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | 100 tỷ |
| 311 | 75 | Xây dựng nhà các loại | 30 tỷ |
| 312 | 75 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | Đang cập nhật |
| 313 | 75 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 15 tỷ |
| 314 | 75 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | 163,6 tỷ |
| 315 | 75 | Bốc xếp hàng hóa | 3 tỷ |
| 316 | 75 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Đang cập nhật |
| 317 | 75 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Đang cập nhật |
| 318 | 75 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | 23,3 tỷ |
| 319 | 75 | Sản xuất linh kiện điện tử | 29,9 tỷ |
| 320 | 74 | Sản xuất sợi | 11,6 tỷ |
| 321 | 737 | Đang cập nhật | 403,8 tỷ |
| 322 | 73 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 23,3 tỷ |
| 323 | 712 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 278,7 tỷ |
| 324 | 71 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | Đang cập nhật |
| 325 | 71 | Đang cập nhật | 27,9 tỷ |
| 326 | 700 | Sản xuất giày dép | Đang cập nhật |
| 327 | 70 | Công nghiệp chế biến, chế tạo khác | 8,4 tỷ |
| 328 | 70 | Sản xuất sắt, thép, gang | 78 tỷ |
| 329 | 70 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | Đang cập nhật |
| 330 | 70 | Sản xuất vải dệt thoi | 68 tỷ |
| 331 | 70 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4,5 tỷ |
| 332 | 70 | Công nghiệp chế biến, chế tạo khác | 4,3 tỷ |
| 333 | 70 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | Đang cập nhật |
| 334 | 70 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | 79,8 tỷ |
| 335 | 70 | Chăn nuôi trâu, bò | Đang cập nhật |
| 336 | 70 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | 5 tỷ |
| 337 | 7 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 50 tỷ |
| 338 | 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 3 tỷ |
| 339 | 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 6,5 tỷ |
| 340 | 7 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 3,7 tỷ |
| 341 | 7 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 900.000.000 ₫ |
| 342 | 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 9,9 tỷ |
| 343 | 7 | Hoạt động bảo vệ cá nhân | 2 tỷ |
| 344 | 7 | Bán buôn thực phẩm | 40 tỷ |
| 345 | 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Đang cập nhật |
| 346 | 7 | Xây dựng nhà để ở | Đang cập nhật |
| 347 | 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Đang cập nhật |
| 348 | 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 5 tỷ |
| 349 | 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Đang cập nhật |
| 350 | 7 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 50 tỷ |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.