Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Thống kê ghi nhận những doanh nghiệp có số lượng nhân viên lớn nhất đang hoạt động tại Tỉnh Gia Lai. Danh sách giúp bạn nhanh chóng xác định các tập đoàn, công ty lớn ở địa phương, phù hợp cho hoạt động kinh doanh B2B, tìm kiếm việc làm hoặc nghiên cứu thị trường.
| # | Doanh nghiệp | Số nhân viên | Ngành nghề | Vốn điều lệ |
|---|---|---|---|---|
| 901 | 3 | Bán buôn thực phẩm | Đang cập nhật | |
| 902 |
So sánh nguồn nhân lực giữa Tỉnh Gia Lai và các địa phương lân cận để có góc nhìn toàn diện hơn.
Các doanh nghiệp quy mô lớn tại Tỉnh Gia Lai thường hoạt động trong những ngành mang tính nền tảng cho kinh tế địa phương như sản xuất, logistics, thương mại dịch vụ hoặc công nghệ. Việc duy trì đội ngũ nhân viên đông đảo cho thấy khả năng thu hút lao động và đầu tư của địa phương.
Danh sách này là điểm khởi đầu để bạn khoanh vùng đối tác tiềm năng, đánh giá cơ hội nghề nghiệp hoặc phân tích mức độ cạnh tranh giữa các cụm doanh nghiệp trong tỉnh. Bạn có thể đối chiếu thêm với dữ liệu vốn điều lệ hay ngành nghề chi tiết trong trang thống kê tổng quan để hoàn thiện bức tranh.
Nếu cần tham khảo doanh nghiệp ở tỉnh khác, hãy quay lại mục Top doanh nghiệp nhiều nhân viên toàn quốc hoặc xem thêm danh sách top doanh nghiệp vốn điều lệ tại Tỉnh Gia Lai để đánh giá đồng thời nguồn vốn và nguồn lực nhân sự.
| 3 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
20 tỷ |
| 903 | 3 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 2 tỷ |
| 904 | 3 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 25 tỷ |
| 905 | 3 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 3 tỷ |
| 906 | 3 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | 15 tỷ |
| 907 | 3 | Bán buôn đồ uống | 5 tỷ |
| 908 | 3 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 8 tỷ |
| 909 | 3 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 300.000.000 ₫ |
| 910 | 3 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 3 tỷ |
| 911 | 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 1 tỷ |
| 912 | 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 7 tỷ |
| 913 | 3 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Đang cập nhật |
| 914 | 3 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 40 tỷ |
| 915 | 3 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 1,5 tỷ |
| 916 | 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | Đang cập nhật |
| 917 | 3 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Đang cập nhật |
| 918 | 3 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Đang cập nhật |
| 919 | 3 | Bán buôn đồ uống | 1 tỷ |
| 920 | 3 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | 2 tỷ |
| 921 | 3 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 3 tỷ |
| 922 | 3 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | 30 tỷ |
| 923 | 3 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | 18 tỷ |
| 924 | 3 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 3 tỷ |
| 925 | 3 | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| 926 | 3 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | 2 tỷ |
| 927 | 3 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | 1 tỷ |
| 928 | 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Đang cập nhật |
| 929 | 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 1 tỷ |
| 930 | 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | Đang cập nhật |
| 931 | 3 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Đang cập nhật |
| 932 | 3 | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| 933 | 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 5 tỷ |
| 934 | 3 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 10 tỷ |
| 935 | 3 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | 9.300 tỷ |
| 936 | 3 | Bán buôn thực phẩm | Đang cập nhật |
| 937 | 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 1 tỷ |
| 938 | 3 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 1,6 tỷ |
| 939 | 3 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 2 tỷ |
| 940 | 3 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 3 tỷ |
| 941 | 3 | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| 942 | 3 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Đang cập nhật |
| 943 | 3 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Đang cập nhật |
| 944 | 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 2 tỷ |
| 945 | 3 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Đang cập nhật |
| 946 | 3 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 2 tỷ |
| 947 | 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 1 tỷ |
| 948 | 3 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | 3 tỷ |
| 949 | 3 | Chăn nuôi lợn | 40 tỷ |
| 950 | 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Đang cập nhật |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.