Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Thống kê ghi nhận những doanh nghiệp có số lượng nhân viên lớn nhất đang hoạt động tại Tỉnh Ninh Bình. Danh sách giúp bạn nhanh chóng xác định các tập đoàn, công ty lớn ở địa phương, phù hợp cho hoạt động kinh doanh B2B, tìm kiếm việc làm hoặc nghiên cứu thị trường.
| # | Doanh nghiệp | Số nhân viên | Ngành nghề | Vốn điều lệ |
|---|---|---|---|---|
| 301 | 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 5 tỷ | |
| 302 |
So sánh nguồn nhân lực giữa Tỉnh Ninh Bình và các địa phương lân cận để có góc nhìn toàn diện hơn.
Các doanh nghiệp quy mô lớn tại Tỉnh Ninh Bình thường hoạt động trong những ngành mang tính nền tảng cho kinh tế địa phương như sản xuất, logistics, thương mại dịch vụ hoặc công nghệ. Việc duy trì đội ngũ nhân viên đông đảo cho thấy khả năng thu hút lao động và đầu tư của địa phương.
Danh sách này là điểm khởi đầu để bạn khoanh vùng đối tác tiềm năng, đánh giá cơ hội nghề nghiệp hoặc phân tích mức độ cạnh tranh giữa các cụm doanh nghiệp trong tỉnh. Bạn có thể đối chiếu thêm với dữ liệu vốn điều lệ hay ngành nghề chi tiết trong trang thống kê tổng quan để hoàn thiện bức tranh.
Nếu cần tham khảo doanh nghiệp ở tỉnh khác, hãy quay lại mục Top doanh nghiệp nhiều nhân viên toàn quốc hoặc xem thêm danh sách top doanh nghiệp vốn điều lệ tại Tỉnh Ninh Bình để đánh giá đồng thời nguồn vốn và nguồn lực nhân sự.
| 6 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
5 tỷ |
| 303 | 6 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 5 tỷ |
| 304 | 6 | Đang cập nhật | 10 tỷ |
| 305 | 6 | Tái chế phế liệu | 5 tỷ |
| 306 | 6 | Đại lý du lịch | 1,5 tỷ |
| 307 | 6 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | 9,9 tỷ |
| 308 | 6 | Bán buôn tổng hợp | 5 tỷ |
| 309 | 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 10 tỷ |
| 310 | 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 10 tỷ |
| 311 | 6 | Sản xuất linh kiện điện tử | 300.000.000 ₫ |
| 312 | 6 | Bán buôn thực phẩm | 3,6 tỷ |
| 313 | 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 6,8 tỷ |
| 314 | 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 3 tỷ |
| 315 | 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 9 tỷ |
| 316 | 6 | Đang cập nhật | 18 tỷ |
| 317 | 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 10 tỷ |
| 318 | 6 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 3 tỷ |
| 319 | 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 500.000.000 ₫ |
| 320 | 6 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | 600.000.000 ₫ |
| 321 | 6 | Đang cập nhật | 1,5 tỷ |
| 322 | 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 5 tỷ |
| 323 | 6 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 5 tỷ |
| 324 | 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 5 tỷ |
| 325 | 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 50 tỷ |
| 326 | 6 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | 6 tỷ |
| 327 | 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 5 tỷ |
| 328 | 6 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 2 tỷ |
| 329 | 6 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | 6 tỷ |
| 330 | 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 3 tỷ |
| 331 | 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 5 tỷ |
| 332 | 6 | Thu gom rác thải không độc hại | 5 tỷ |
| 333 | 6 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | 1 tỷ |
| 334 | 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 5 tỷ |
| 335 | 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 25 tỷ |
| 336 | 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | 28 tỷ |
| 337 | 6 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 1 tỷ |
| 338 | 6 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | 1 tỷ |
| 339 | 6 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Giám sát các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình viễn thông, công trình điện đến 220KV.
- Khảo sát địa hình, địa chất thủy văn; trắc địa công trình
- Thiết kế xây dựng công trình; Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình; Giám sát thi công xây dựng công trình; Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình; Tư vấn xây dựng. | 3 tỷ |
| 340 | 6 | Bán buôn tổng hợp | 1,8 tỷ |
| 341 | 6 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 9,9 tỷ |
| 342 | 6 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | 5,5 tỷ |
| 343 | 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 3 tỷ |
| 344 | 6 | Xây dựng công trình thủy | 9 tỷ |
| 345 | 6 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | 500.000.000 ₫ |
| 346 | 6 | Vận tải hành khách đường bộ khác | Đang cập nhật |
| 347 | 6 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | Đang cập nhật |
| 348 | 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Đang cập nhật |
| 349 | 6 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | Đang cập nhật |
| 350 | 6 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | Đang cập nhật |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.