Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Thống kê ghi nhận những doanh nghiệp có số lượng nhân viên lớn nhất đang hoạt động tại Tỉnh Ninh Bình. Danh sách giúp bạn nhanh chóng xác định các tập đoàn, công ty lớn ở địa phương, phù hợp cho hoạt động kinh doanh B2B, tìm kiếm việc làm hoặc nghiên cứu thị trường.
| # | Doanh nghiệp | Số nhân viên | Ngành nghề | Vốn điều lệ |
|---|---|---|---|---|
| 401 | 50 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 9 tỷ | |
| 402 |
So sánh nguồn nhân lực giữa Tỉnh Ninh Bình và các địa phương lân cận để có góc nhìn toàn diện hơn.
Các doanh nghiệp quy mô lớn tại Tỉnh Ninh Bình thường hoạt động trong những ngành mang tính nền tảng cho kinh tế địa phương như sản xuất, logistics, thương mại dịch vụ hoặc công nghệ. Việc duy trì đội ngũ nhân viên đông đảo cho thấy khả năng thu hút lao động và đầu tư của địa phương.
Danh sách này là điểm khởi đầu để bạn khoanh vùng đối tác tiềm năng, đánh giá cơ hội nghề nghiệp hoặc phân tích mức độ cạnh tranh giữa các cụm doanh nghiệp trong tỉnh. Bạn có thể đối chiếu thêm với dữ liệu vốn điều lệ hay ngành nghề chi tiết trong trang thống kê tổng quan để hoàn thiện bức tranh.
Nếu cần tham khảo doanh nghiệp ở tỉnh khác, hãy quay lại mục Top doanh nghiệp nhiều nhân viên toàn quốc hoặc xem thêm danh sách top doanh nghiệp vốn điều lệ tại Tỉnh Ninh Bình để đánh giá đồng thời nguồn vốn và nguồn lực nhân sự.
| 50 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
Đang cập nhật |
| 403 | 50 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | Đang cập nhật |
| 404 | 50 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Đang cập nhật |
| 405 | 50 | Xây dựng nhà để ở | Đang cập nhật |
| 406 | 50 | Chăn nuôi lợn | 5 tỷ |
| 407 | 50 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 5 tỷ |
| 408 | 50 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 8 tỷ |
| 409 | 50 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 2.213,1 tỷ |
| 410 | 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 288 tỷ |
| 411 | 50 | Sản xuất linh kiện điện tử | Đang cập nhật |
| 412 | 50 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 10 tỷ |
| 413 | 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 11 tỷ |
| 414 | 5 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 800.000.000 ₫ |
| 415 | 5 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Đang cập nhật |
| 416 | 5 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 18 tỷ |
| 417 | 5 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 9 tỷ |
| 418 | 5 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 5,5 tỷ |
| 419 | 5 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 5,8 tỷ |
| 420 | 5 | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| 421 | 5 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 6,8 tỷ |
| 422 | 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | 9 tỷ |
| 423 | 5 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 3,5 tỷ |
| 424 | 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 70 tỷ |
| 425 | 5 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | Đang cập nhật |
| 426 | 5 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Đang cập nhật |
| 427 | 5 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | 5 tỷ |
| 428 | 5 | Giáo dục thể thao và giải trí | 1,9 tỷ |
| 429 | 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 70 tỷ |
| 430 | 5 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | Đang cập nhật |
| 431 | 5 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | 5,9 tỷ |
| 432 | 5 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | 5,9 tỷ |
| 433 | 5 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 5 tỷ |
| 434 | 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 70 tỷ |
| 435 | 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | Đang cập nhật |
| 436 | 5 | Vận tải hành khách đường bộ khác | 6,8 tỷ |
| 437 | 5 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | Đang cập nhật |
| 438 | 5 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | 500.000.000 ₫ |
| 439 | 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 75 tỷ |
| 440 | 5 | Hoạt động bảo vệ cá nhân | 2 tỷ |
| 441 | 5 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 2,8 tỷ |
| 442 | 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 3 tỷ |
| 443 | 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 2 tỷ |
| 444 | 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 3 tỷ |
| 445 | 5 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | Đang cập nhật |
| 446 | 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 5,6 tỷ |
| 447 | 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
-Xây dựng và sửa chữa các công trình dân dụng, công nghiệp | 8,5 tỷ |
| 448 | 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 9 tỷ |
| 449 | 5 | Bán buôn thực phẩm | 4,8 tỷ |
| 450 | 5 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Đang cập nhật |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.