Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Thống kê ghi nhận những doanh nghiệp có số lượng nhân viên lớn nhất đang hoạt động tại Tỉnh Sơn La. Danh sách giúp bạn nhanh chóng xác định các tập đoàn, công ty lớn ở địa phương, phù hợp cho hoạt động kinh doanh B2B, tìm kiếm việc làm hoặc nghiên cứu thị trường.
| # | Doanh nghiệp | Số nhân viên | Ngành nghề | Vốn điều lệ |
|---|---|---|---|---|
| 401 | 3 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 5 tỷ | |
| 402 |
So sánh nguồn nhân lực giữa Tỉnh Sơn La và các địa phương lân cận để có góc nhìn toàn diện hơn.
Các doanh nghiệp quy mô lớn tại Tỉnh Sơn La thường hoạt động trong những ngành mang tính nền tảng cho kinh tế địa phương như sản xuất, logistics, thương mại dịch vụ hoặc công nghệ. Việc duy trì đội ngũ nhân viên đông đảo cho thấy khả năng thu hút lao động và đầu tư của địa phương.
Danh sách này là điểm khởi đầu để bạn khoanh vùng đối tác tiềm năng, đánh giá cơ hội nghề nghiệp hoặc phân tích mức độ cạnh tranh giữa các cụm doanh nghiệp trong tỉnh. Bạn có thể đối chiếu thêm với dữ liệu vốn điều lệ hay ngành nghề chi tiết trong trang thống kê tổng quan để hoàn thiện bức tranh.
Nếu cần tham khảo doanh nghiệp ở tỉnh khác, hãy quay lại mục Top doanh nghiệp nhiều nhân viên toàn quốc hoặc xem thêm danh sách top doanh nghiệp vốn điều lệ tại Tỉnh Sơn La để đánh giá đồng thời nguồn vốn và nguồn lực nhân sự.
| 3 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
9,8 tỷ |
| 403 | 3 | Đại lý du lịch | Đang cập nhật |
| 404 | 3 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | 500.000.000 ₫ |
| 405 | 3 | Xây dựng nhà để ở | 3,6 tỷ |
| 406 | 3 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | 800.000.000 ₫ |
| 407 | 3 | Đang cập nhật | 5 tỷ |
| 408 | 3 | Bán buôn tổng hợp | Đang cập nhật |
| 409 | 3 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Đang cập nhật |
| 410 | 3 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | 500.000.000 ₫ |
| 411 | 3 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | 20 tỷ |
| 412 | 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 100.000.000 ₫ |
| 413 | 3 | Bán buôn tổng hợp | Đang cập nhật |
| 414 | 3 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | Đang cập nhật |
| 415 | 3 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 5 tỷ |
| 416 | 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Đang cập nhật |
| 417 | 3 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | 5 tỷ |
| 418 | 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 3 tỷ |
| 419 | 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 8 tỷ |
| 420 | 3 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước | 4,5 tỷ |
| 421 | 3 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | 1 tỷ |
| 422 | 3 | Bán buôn tổng hợp | Đang cập nhật |
| 423 | 28 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 80 tỷ |
| 424 | 28 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 30 tỷ |
| 425 | 26 | Xây dựng nhà không để ở | 4,8 tỷ |
| 426 | 25 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | 10,6 tỷ |
| 427 | 25 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Đang cập nhật |
| 428 | 24 | Giáo dục mẫu giáo | 100 tỷ |
| 429 | 200 | Xây dựng nhà để ở | 8 tỷ |
| 430 | 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 3 tỷ |
| 431 | 20 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | Đang cập nhật |
| 432 | 20 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 4,8 tỷ |
| 433 | 20 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 11,8 tỷ |
| 434 | 20 | Xây dựng nhà không để ở | 2 tỷ |
| 435 | 20 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 189,1 tỷ |
| 436 | 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 3 tỷ |
| 437 | 20 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 4,5 tỷ |
| 438 | 20 | Xây dựng nhà các loại | 4,8 tỷ |
| 439 | 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 1 tỷ |
| 440 | 20 | Đang cập nhật | 58 tỷ |
| 441 | 20 | Đang cập nhật | 200 tỷ |
| 442 | 20 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 1 tỷ |
| 443 | 20 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Đang cập nhật |
| 444 | 20 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | Đang cập nhật |
| 445 | 20 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 120 tỷ |
| 446 | 20 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | Đang cập nhật |
| 447 | 20 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | 4,8 tỷ |
| 448 | 20 | Xây dựng nhà để ở | Đang cập nhật |
| 449 | 20 | Bán buôn thực phẩm | 10 tỷ |
| 450 | 20 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Đang cập nhật |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.