Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Thống kê ghi nhận những doanh nghiệp có số lượng nhân viên lớn nhất đang hoạt động tại Tỉnh Sơn La. Danh sách giúp bạn nhanh chóng xác định các tập đoàn, công ty lớn ở địa phương, phù hợp cho hoạt động kinh doanh B2B, tìm kiếm việc làm hoặc nghiên cứu thị trường.
| # | Doanh nghiệp | Số nhân viên | Ngành nghề | Vốn điều lệ |
|---|---|---|---|---|
| 451 | 20 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 2,6 tỷ | |
| 452 |
So sánh nguồn nhân lực giữa Tỉnh Sơn La và các địa phương lân cận để có góc nhìn toàn diện hơn.
Các doanh nghiệp quy mô lớn tại Tỉnh Sơn La thường hoạt động trong những ngành mang tính nền tảng cho kinh tế địa phương như sản xuất, logistics, thương mại dịch vụ hoặc công nghệ. Việc duy trì đội ngũ nhân viên đông đảo cho thấy khả năng thu hút lao động và đầu tư của địa phương.
Danh sách này là điểm khởi đầu để bạn khoanh vùng đối tác tiềm năng, đánh giá cơ hội nghề nghiệp hoặc phân tích mức độ cạnh tranh giữa các cụm doanh nghiệp trong tỉnh. Bạn có thể đối chiếu thêm với dữ liệu vốn điều lệ hay ngành nghề chi tiết trong trang thống kê tổng quan để hoàn thiện bức tranh.
Nếu cần tham khảo doanh nghiệp ở tỉnh khác, hãy quay lại mục Top doanh nghiệp nhiều nhân viên toàn quốc hoặc xem thêm danh sách top doanh nghiệp vốn điều lệ tại Tỉnh Sơn La để đánh giá đồng thời nguồn vốn và nguồn lực nhân sự.
| 20 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
Đang cập nhật |
| 453 | 20 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 3 tỷ |
| 454 | 20 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 8,6 tỷ |
| 455 | 20 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 1 tỷ |
| 456 | 20 | Trồng cây chè | Đang cập nhật |
| 457 | 20 | Bán buôn tổng hợp | 8 tỷ |
| 458 | 20 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước | 9,5 tỷ |
| 459 | 20 | Xây dựng nhà không để ở | 8 tỷ |
| 460 | 20 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 1 tỷ |
| 461 | 20 | Bán buôn thực phẩm | Đang cập nhật |
| 462 | 20 | Hoạt động tư vấn quản lý | 1,8 tỷ |
| 463 | 20 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 15 tỷ |
| 464 | 20 | Xây dựng công trình công ích | 57,8 tỷ |
| 465 | 20 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 1 tỷ |
| 466 | 20 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 86 tỷ |
| 467 | 20 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 2,5 tỷ |
| 468 | 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Đang cập nhật |
| 469 | 20 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 2,6 tỷ |
| 470 | 2 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | Đang cập nhật |
| 471 | 2 | Xây dựng nhà để ở | 9 tỷ |
| 472 | 2 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 30 tỷ |
| 473 | 2 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | 1 tỷ |
| 474 | 2 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | 8 tỷ |
| 475 | 2 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | 2 tỷ |
| 476 | 2 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | Đang cập nhật |
| 477 | 2 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | 3 tỷ |
| 478 | 2 | Bán buôn tổng hợp | Đang cập nhật |
| 479 | 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | Đang cập nhật |
| 480 | 2 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | Đang cập nhật |
| 481 | 2 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 5 tỷ |
| 482 | 2 | Xây dựng nhà để ở | 5 tỷ |
| 483 | 1.800 | Trồng cây cao su | Đang cập nhật |
| 484 | 18 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 2 tỷ |
| 485 | 17 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | Đang cập nhật |
| 486 | 17 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | 6,2 tỷ |
| 487 | 16 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | 184 tỷ |
| 488 | 16 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 1 tỷ |
| 489 | 15 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | Đang cập nhật |
| 490 | 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 2 tỷ |
| 491 | 15 | Bán mô tô, xe máy | Đang cập nhật |
| 492 | 15 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Đang cập nhật |
| 493 | 15 | Xây dựng nhà các loại | Đang cập nhật |
| 494 | 15 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước | 7 tỷ |
| 495 | 15 | Đang cập nhật | 9,9 tỷ |
| 496 | 15 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | Đang cập nhật |
| 497 | 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 4,8 tỷ |
| 498 | 15 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | 6,8 tỷ |
| 499 | 15 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | 5 tỷ |
| 500 | 15 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 228 tỷ |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.