Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Thống kê ghi nhận những doanh nghiệp có số lượng nhân viên lớn nhất đang hoạt động tại Tp Hải Phòng. Danh sách giúp bạn nhanh chóng xác định các tập đoàn, công ty lớn ở địa phương, phù hợp cho hoạt động kinh doanh B2B, tìm kiếm việc làm hoặc nghiên cứu thị trường.
| # | Doanh nghiệp | Số nhân viên | Ngành nghề | Vốn điều lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1001 | 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 7 tỷ | |
| 1002 |
So sánh nguồn nhân lực giữa Tp Hải Phòng và các địa phương lân cận để có góc nhìn toàn diện hơn.
Các doanh nghiệp quy mô lớn tại Tp Hải Phòng thường hoạt động trong những ngành mang tính nền tảng cho kinh tế địa phương như sản xuất, logistics, thương mại dịch vụ hoặc công nghệ. Việc duy trì đội ngũ nhân viên đông đảo cho thấy khả năng thu hút lao động và đầu tư của địa phương.
Danh sách này là điểm khởi đầu để bạn khoanh vùng đối tác tiềm năng, đánh giá cơ hội nghề nghiệp hoặc phân tích mức độ cạnh tranh giữa các cụm doanh nghiệp trong tỉnh. Bạn có thể đối chiếu thêm với dữ liệu vốn điều lệ hay ngành nghề chi tiết trong trang thống kê tổng quan để hoàn thiện bức tranh.
Nếu cần tham khảo doanh nghiệp ở tỉnh khác, hãy quay lại mục Top doanh nghiệp nhiều nhân viên toàn quốc hoặc xem thêm danh sách top doanh nghiệp vốn điều lệ tại Tp Hải Phòng để đánh giá đồng thời nguồn vốn và nguồn lực nhân sự.
| 6 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Đang cập nhật |
| 1003 | 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 18 tỷ |
| 1004 | 6 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 75 tỷ |
| 1005 | 6 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | 2,6 tỷ |
| 1006 | 6 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | 2,3 tỷ |
| 1007 | 6 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | Đang cập nhật |
| 1008 | 6 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | 60 tỷ |
| 1009 | 6 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 6 tỷ |
| 1010 | 6 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 20 tỷ |
| 1011 | 6 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | Đang cập nhật |
| 1012 | 6 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | Đang cập nhật |
| 1013 | 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 19 tỷ |
| 1014 | 6 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Đang cập nhật |
| 1015 | 6 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | 707.000.000 ₫ |
| 1016 | 6 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | 20 tỷ |
| 1017 | 6 | Chuẩn bị mặt bằng | 5 tỷ |
| 1018 | 6 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 5 tỷ |
| 1019 | 6 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | 1 tỷ |
| 1020 | 6 | Hoạt động tư vấn quản lý | Đang cập nhật |
| 1021 | 6 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 6 tỷ |
| 1022 | 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Đang cập nhật |
| 1023 | 6 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | 1,9 tỷ |
| 1024 | 6 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 4,8 tỷ |
| 1025 | 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 600 tỷ |
| 1026 | 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 1 tỷ |
| 1027 | 6 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 1 tỷ |
| 1028 | 6 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | Đang cập nhật |
| 1029 | 6 | Bán buôn thực phẩm | Đang cập nhật |
| 1030 | 6 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 5 tỷ |
| 1031 | 6 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | 30 tỷ |
| 1032 | 6 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | 1,2 tỷ |
| 1033 | 6 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 1,5 tỷ |
| 1034 | 6 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | 1 tỷ |
| 1035 | 6 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | 7 tỷ |
| 1036 | 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Đang cập nhật |
| 1037 | 6 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | 500.000.000 ₫ |
| 1038 | 6 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Đang cập nhật |
| 1039 | 6 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | 500.000.000 ₫ |
| 1040 | 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng | 3 tỷ |
| 1041 | 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 10 tỷ |
| 1042 | 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 1,8 tỷ |
| 1043 | 6 | Xây dựng nhà các loại | Đang cập nhật |
| 1044 | 6 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | 10 tỷ |
| 1045 | 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | 3,4 tỷ |
| 1046 | 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Đang cập nhật |
| 1047 | 6 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | 1 tỷ |
| 1048 | 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 6,9 tỷ |
| 1049 | 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4,5 tỷ |
| 1050 | 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | Đang cập nhật |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.