Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Thống kê ghi nhận những doanh nghiệp có số lượng nhân viên lớn nhất đang hoạt động tại Tp Hải Phòng. Danh sách giúp bạn nhanh chóng xác định các tập đoàn, công ty lớn ở địa phương, phù hợp cho hoạt động kinh doanh B2B, tìm kiếm việc làm hoặc nghiên cứu thị trường.
| # | Doanh nghiệp | Số nhân viên | Ngành nghề | Vốn điều lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1151 | 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 4,8 tỷ | |
| 1152 |
So sánh nguồn nhân lực giữa Tp Hải Phòng và các địa phương lân cận để có góc nhìn toàn diện hơn.
Các doanh nghiệp quy mô lớn tại Tp Hải Phòng thường hoạt động trong những ngành mang tính nền tảng cho kinh tế địa phương như sản xuất, logistics, thương mại dịch vụ hoặc công nghệ. Việc duy trì đội ngũ nhân viên đông đảo cho thấy khả năng thu hút lao động và đầu tư của địa phương.
Danh sách này là điểm khởi đầu để bạn khoanh vùng đối tác tiềm năng, đánh giá cơ hội nghề nghiệp hoặc phân tích mức độ cạnh tranh giữa các cụm doanh nghiệp trong tỉnh. Bạn có thể đối chiếu thêm với dữ liệu vốn điều lệ hay ngành nghề chi tiết trong trang thống kê tổng quan để hoàn thiện bức tranh.
Nếu cần tham khảo doanh nghiệp ở tỉnh khác, hãy quay lại mục Top doanh nghiệp nhiều nhân viên toàn quốc hoặc xem thêm danh sách top doanh nghiệp vốn điều lệ tại Tp Hải Phòng để đánh giá đồng thời nguồn vốn và nguồn lực nhân sự.
| 6 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
3 tỷ |
| 1153 | 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Đang cập nhật |
| 1154 | 6 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 1,6 tỷ |
| 1155 | 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 1,9 tỷ |
| 1156 | 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 21 tỷ |
| 1157 | 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 5 tỷ |
| 1158 | 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 2 tỷ |
| 1159 | 6 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | Đang cập nhật |
| 1160 | 6 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 1,5 tỷ |
| 1161 | 6 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | 2,3 tỷ |
| 1162 | 6 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Đang cập nhật |
| 1163 | 6 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | Đang cập nhật |
| 1164 | 6 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | Đang cập nhật |
| 1165 | 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 9,9 tỷ |
| 1166 | 6 | Bốc xếp hàng hóa | Đang cập nhật |
| 1167 | 6 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | 10 tỷ |
| 1168 | 6 | Quảng cáo | Đang cập nhật |
| 1169 | 6 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | Đang cập nhật |
| 1170 | 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 3,6 tỷ |
| 1171 | 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 9,8 tỷ |
| 1172 | 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Đang cập nhật |
| 1173 | 6 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 1,5 tỷ |
| 1174 | 6 | Đang cập nhật | 66 tỷ |
| 1175 | 6 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | 1,9 tỷ |
| 1176 | 6 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 900.000.000 ₫ |
| 1177 | 6 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | Đang cập nhật |
| 1178 | 6 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 1,9 tỷ |
| 1179 | 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 9 tỷ |
| 1180 | 6 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | 9,8 tỷ |
| 1181 | 6 | Sản xuất giày dép | 1 tỷ |
| 1182 | 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 1,8 tỷ |
| 1183 | 6 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 3 tỷ |
| 1184 | 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 1 tỷ |
| 1185 | 6 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Đang cập nhật |
| 1186 | 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Đang cập nhật |
| 1187 | 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Đang cập nhật |
| 1188 | 6 | Chuẩn bị mặt bằng | Đang cập nhật |
| 1189 | 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 51 tỷ |
| 1190 | 6 | Lắp đặt hệ thống điện | 20 tỷ |
| 1191 | 6 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 3,6 tỷ |
| 1192 | 6 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Đang cập nhật |
| 1193 | 6 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | 1,8 tỷ |
| 1194 | 6 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | 1,5 tỷ |
| 1195 | 6 | Đại lý du lịch | 5 tỷ |
| 1196 | 6 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5 tỷ |
| 1197 | 6 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | 150.000.000 ₫ |
| 1198 | 6 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 1 tỷ |
| 1199 | 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 1,6 tỷ |
| 1200 | 6 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | 5 tỷ |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.