Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Thống kê ghi nhận những doanh nghiệp có số lượng nhân viên lớn nhất đang hoạt động tại Tỉnh Đồng Nai. Danh sách giúp bạn nhanh chóng xác định các tập đoàn, công ty lớn ở địa phương, phù hợp cho hoạt động kinh doanh B2B, tìm kiếm việc làm hoặc nghiên cứu thị trường.
| # | Doanh nghiệp | Số nhân viên | Ngành nghề | Vốn điều lệ |
|---|---|---|---|---|
| 451 | 616 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | Đang cập nhật | |
| 452 |
So sánh nguồn nhân lực giữa Tỉnh Đồng Nai và các địa phương lân cận để có góc nhìn toàn diện hơn.
Các doanh nghiệp quy mô lớn tại Tỉnh Đồng Nai thường hoạt động trong những ngành mang tính nền tảng cho kinh tế địa phương như sản xuất, logistics, thương mại dịch vụ hoặc công nghệ. Việc duy trì đội ngũ nhân viên đông đảo cho thấy khả năng thu hút lao động và đầu tư của địa phương.
Danh sách này là điểm khởi đầu để bạn khoanh vùng đối tác tiềm năng, đánh giá cơ hội nghề nghiệp hoặc phân tích mức độ cạnh tranh giữa các cụm doanh nghiệp trong tỉnh. Bạn có thể đối chiếu thêm với dữ liệu vốn điều lệ hay ngành nghề chi tiết trong trang thống kê tổng quan để hoàn thiện bức tranh.
Nếu cần tham khảo doanh nghiệp ở tỉnh khác, hãy quay lại mục Top doanh nghiệp nhiều nhân viên toàn quốc hoặc xem thêm danh sách top doanh nghiệp vốn điều lệ tại Tỉnh Đồng Nai để đánh giá đồng thời nguồn vốn và nguồn lực nhân sự.
| 615 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
603,8 tỷ |
| 453 | 6.132 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | Đang cập nhật |
| 454 | 61 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | 40 tỷ |
| 455 | 61 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | Đang cập nhật |
| 456 | 6.000 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 643,7 tỷ |
| 457 | 600 | Sản xuất thiết bị điện khác | 56,2 tỷ |
| 458 | 600 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | Đang cập nhật |
| 459 | 600 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 150 tỷ |
| 460 | 60 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | 20 tỷ |
| 461 | 60 | Sản xuất sắt, thép, gang | 24,3 tỷ |
| 462 | 60 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe | Đang cập nhật |
| 463 | 60 | Đúc kim loại màu | Đang cập nhật |
| 464 | 60 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác | Đang cập nhật |
| 465 | 60 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | 38,3 tỷ |
| 466 | 60 | Sản xuất vải dệt thoi | 47,9 tỷ |
| 467 | 60 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 23,5 tỷ |
| 468 | 60 | Sản xuất thiết bị điện khác | 87 tỷ |
| 469 | 60 | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| 470 | 60 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 225 tỷ |
| 471 | 60 | Sản xuất giày dép | 34,6 tỷ |
| 472 | 60 | Sản xuất giày dép | 35 tỷ |
| 473 | 6 | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| 474 | 6 | Đang cập nhật | 1,5 tỷ |
| 475 | 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 500.000.000 ₫ |
| 476 | 6 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Đang cập nhật |
| 477 | 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4 tỷ |
| 478 | 6 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | 2,9 tỷ |
| 479 | 6 | Xây dựng nhà các loại | 15 tỷ |
| 480 | 6 | Xây dựng nhà các loại | Đang cập nhật |
| 481 | 6 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 3 tỷ |
| 482 | 6 | Xây dựng nhà các loại | 20 tỷ |
| 483 | 6 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | Đang cập nhật |
| 484 | 6 | Xây dựng nhà các loại | 4,9 tỷ |
| 485 | 6 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | Đang cập nhật |
| 486 | 6 | Hoạt động thể thao khác | 6 tỷ |
| 487 | 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 1,5 tỷ |
| 488 | 6 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 2,8 tỷ |
| 489 | 6 | Cho thuê xe có động cơ | 1 tỷ |
| 490 | 6 | Chuẩn bị mặt bằng | Đang cập nhật |
| 491 | 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Đang cập nhật |
| 492 | 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 39 tỷ |
| 493 | 6 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 1,9 tỷ |
| 494 | 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Đang cập nhật |
| 495 | 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 10 tỷ |
| 496 | 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 21 tỷ |
| 497 | 6 | Chăn nuôi lợn | Đang cập nhật |
| 498 | 6 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | Đang cập nhật |
| 499 | 6 | Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh | 25 tỷ |
| 500 | 6 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | 5 tỷ |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.