Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Thống kê ghi nhận những doanh nghiệp có số lượng nhân viên lớn nhất đang hoạt động tại Tỉnh Hưng Yên. Danh sách giúp bạn nhanh chóng xác định các tập đoàn, công ty lớn ở địa phương, phù hợp cho hoạt động kinh doanh B2B, tìm kiếm việc làm hoặc nghiên cứu thị trường.
| # | Doanh nghiệp | Số nhân viên | Ngành nghề | Vốn điều lệ |
|---|---|---|---|---|
| 251 | 50 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 60 tỷ | |
| 252 |
So sánh nguồn nhân lực giữa Tỉnh Hưng Yên và các địa phương lân cận để có góc nhìn toàn diện hơn.
Các doanh nghiệp quy mô lớn tại Tỉnh Hưng Yên thường hoạt động trong những ngành mang tính nền tảng cho kinh tế địa phương như sản xuất, logistics, thương mại dịch vụ hoặc công nghệ. Việc duy trì đội ngũ nhân viên đông đảo cho thấy khả năng thu hút lao động và đầu tư của địa phương.
Danh sách này là điểm khởi đầu để bạn khoanh vùng đối tác tiềm năng, đánh giá cơ hội nghề nghiệp hoặc phân tích mức độ cạnh tranh giữa các cụm doanh nghiệp trong tỉnh. Bạn có thể đối chiếu thêm với dữ liệu vốn điều lệ hay ngành nghề chi tiết trong trang thống kê tổng quan để hoàn thiện bức tranh.
Nếu cần tham khảo doanh nghiệp ở tỉnh khác, hãy quay lại mục Top doanh nghiệp nhiều nhân viên toàn quốc hoặc xem thêm danh sách top doanh nghiệp vốn điều lệ tại Tỉnh Hưng Yên để đánh giá đồng thời nguồn vốn và nguồn lực nhân sự.
| 50 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
28,6 tỷ |
| 253 | 50 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | 20 tỷ |
| 254 | 50 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | 457,1 tỷ |
| 255 | 50 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 8 tỷ |
| 256 | 50 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Đang cập nhật |
| 257 | 50 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 280,5 tỷ |
| 258 | 50 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Đang cập nhật |
| 259 | 50 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 25 tỷ |
| 260 | 50 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | Đang cập nhật |
| 261 | 50 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Đang cập nhật |
| 262 | 50 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Đang cập nhật |
| 263 | 50 | Sản xuất pin và ắc quy | 15 tỷ |
| 264 | 50 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 25 tỷ |
| 265 | 50 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 10 tỷ |
| 266 | 50 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 20 tỷ |
| 267 | 50 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Đang cập nhật |
| 268 | 50 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | 20 tỷ |
| 269 | 50 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | 11,3 tỷ |
| 270 | 50 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | 2 tỷ |
| 271 | 50 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Đang cập nhật |
| 272 | 50 | Khai thác và thu gom than cứng | 5 tỷ |
| 273 | 50 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | 2 tỷ |
| 274 | 50 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 20 tỷ |
| 275 | 50 | Vệ sinh chung nhà cửa | 2,5 tỷ |
| 276 | 50 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | 4,9 tỷ |
| 277 | 50 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | 20 tỷ |
| 278 | 50 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Đang cập nhật |
| 279 | 50 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | 82,5 tỷ |
| 280 | 50 | Lắp đặt hệ thống điện | 9,9 tỷ |
| 281 | 50 | Xây dựng nhà để ở | 3,5 tỷ |
| 282 | 50 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | 11,9 tỷ |
| 283 | 50 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | 5 tỷ |
| 284 | 50 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | Đang cập nhật |
| 285 | 50 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | Đang cập nhật |
| 286 | 5 | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| 287 | 5 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 3,4 tỷ |
| 288 | 5 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | Đang cập nhật |
| 289 | 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Đang cập nhật |
| 290 | 5 | Bán buôn thực phẩm | 22,2 tỷ |
| 291 | 5 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Đang cập nhật |
| 292 | 5 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 1,9 tỷ |
| 293 | 5 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 24 tỷ |
| 294 | 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | 10 tỷ |
| 295 | 5 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | Đang cập nhật |
| 296 | 5 | Chuẩn bị mặt bằng | Đang cập nhật |
| 297 | 5 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 6 tỷ |
| 298 | 5 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | Đang cập nhật |
| 299 | 5 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 15 tỷ |
| 300 | 5 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | 16 tỷ |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.