Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Liệt kê các doanh nghiệp có vốn điều lệ lớn nhất tại Tỉnh Điện Biên, giúp bạn đánh giá sức mạnh tài chính của khu vực và tìm kiếm đối tác chiến lược.
| # | Doanh nghiệp | Vốn điều lệ | Ngành nghề | Số nhân viên |
|---|---|---|---|---|
| 451 | 2 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 2 | |
| 452 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI SÁNG TRÌNHMST: 5600336138 |
Xem thêm các địa phương có vốn điều lệ cao để đánh giá vị thế của Tỉnh Điện Biên.
Quy mô vốn điều lệ cho thấy mức độ tập trung đầu tư tại Tỉnh Điện Biên. Những doanh nghiệp đứng đầu danh sách thường gắn với các dự án trọng điểm hoặc cụm công nghiệp lớn của địa phương.
Dữ liệu được cập nhật định kỳ từ hệ thống đăng ký doanh nghiệp và đã được chuẩn hóa trong pipeline thống kê. Nhờ vậy bạn có thể tin cậy khi sử dụng để khảo sát thị trường, lên kế hoạch tiếp cận khách hàng hoặc đánh giá sức khỏe doanh nghiệp.
Bạn có thể đối chiếu thêm doanh nghiệp nhiều nhân viên tại Tỉnh Điện Biên hoặc quay lại danh sách toàn quốc để so sánh vị thế của Tỉnh Điện Biên với những tỉnh/thành khác.
| 2 tỷ |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
10 |
| 453 | 2 tỷ | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | Đang cập nhật |
| 454 | 2 tỷ | Sản xuất đồ uống | 5 |
| 455 | 2 tỷ | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | 18 |
| 456 | 1,9 tỷ | Bán buôn tổng hợp | 50 |
| 457 | 1,9 tỷ | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4 |
| 458 | 1,9 tỷ | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | 3 |
| 459 | 1,9 tỷ | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 15 |
| 460 | 1,9 tỷ | Bán buôn chuyên doanh khác | 10 |
| 461 | 1,9 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 5 |
| 462 | 1,9 tỷ | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | 5 |
| 463 | 1,9 tỷ | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 5 |
| 464 | 1,8 tỷ | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | 10 |
| 465 | 1,8 tỷ | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | 5 |
| 466 | 1,8 tỷ | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | 5 |
| 467 | 1,8 tỷ | Cho thuê xe có động cơ | 2 |
| 468 | 1,8 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 5 |
| 469 | 1,8 tỷ | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 10 |
| 470 | 1,8 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 2 |
| 471 | 1,8 tỷ | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 5 |
| 472 | 1,8 tỷ | Bán buôn chuyên doanh khác | 5 |
| 473 | 1,8 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 5 |
| 474 | 1,8 tỷ | Đang cập nhật | 6 |
| 475 | 1,7 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 12 |
| 476 | 1,6 tỷ | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5 |
| 477 | 1,5 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 10 |
| 478 | 1,5 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 8 |
| 479 | 1,5 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 8 |
| 480 | 1,5 tỷ | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 3 |
| 481 | 1,5 tỷ | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | 10 |
| 482 | 1,5 tỷ | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | 5 |
| 483 | 1,5 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Đang cập nhật |
| 484 | 1,5 tỷ | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | 30 |
| 485 | 1,5 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 3 |
| 486 | 1,5 tỷ | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | 6 |
| 487 | 1,5 tỷ | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | 3 |
| 488 | 1,5 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 5 |
| 489 | 1,5 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 10 |
| 490 | 1,5 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 3 |
| 491 | 1,5 tỷ | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 5 |
| 492 | 1,5 tỷ | Sản xuất các loại bánh từ bột | 5 |
| 493 | 1,5 tỷ | Bán buôn tổng hợp | 3 |
| 494 | 1,5 tỷ | Xây dựng nhà các loại | 5 |
| 495 | 1,5 tỷ | Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác | 4 |
| 496 | 1,3 tỷ | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 9 |
| 497 | 1,2 tỷ | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 6 |
| 498 | 1,2 tỷ | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | 5 |
| 499 | 1,2 tỷ | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 1 |
| 500 | 1,2 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 5 |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.