Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Liệt kê các doanh nghiệp có vốn điều lệ lớn nhất tại Tỉnh Gia Lai, giúp bạn đánh giá sức mạnh tài chính của khu vực và tìm kiếm đối tác chiến lược.
| # | Doanh nghiệp | Vốn điều lệ | Ngành nghề | Số nhân viên |
|---|---|---|---|---|
| 401 | 10 tỷ | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá | 10 | |
| 402 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HÙNG ĐẠI PHÁT GIA LAIMST: 5901047845 |
Xem thêm các địa phương có vốn điều lệ cao để đánh giá vị thế của Tỉnh Gia Lai.
Quy mô vốn điều lệ cho thấy mức độ tập trung đầu tư tại Tỉnh Gia Lai. Những doanh nghiệp đứng đầu danh sách thường gắn với các dự án trọng điểm hoặc cụm công nghiệp lớn của địa phương.
Dữ liệu được cập nhật định kỳ từ hệ thống đăng ký doanh nghiệp và đã được chuẩn hóa trong pipeline thống kê. Nhờ vậy bạn có thể tin cậy khi sử dụng để khảo sát thị trường, lên kế hoạch tiếp cận khách hàng hoặc đánh giá sức khỏe doanh nghiệp.
Bạn có thể đối chiếu thêm doanh nghiệp nhiều nhân viên tại Tỉnh Gia Lai hoặc quay lại danh sách toàn quốc để so sánh vị thế của Tỉnh Gia Lai với những tỉnh/thành khác.
| 10 tỷ |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
3 |
| 403 | 10 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 3 |
| 404 | 10 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 20 |
| 405 | 10 tỷ | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 5 |
| 406 | 10 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 10 |
| 407 | 10 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 10 |
| 408 | 10 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 10 |
| 409 | 10 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 5 |
| 410 | 10 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 50 |
| 411 | 10 tỷ | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 5 |
| 412 | 10 tỷ | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 5 |
| 413 | 10 tỷ | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến | 10 |
| 414 | 10 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 5 |
| 415 | 10 tỷ | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 30 |
| 416 | 10 tỷ | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 35 |
| 417 | 10 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 5 |
| 418 | 10 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 9 |
| 419 | 10 tỷ | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 20 |
| 420 | 10 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 50 |
| 421 | 10 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 10 |
| 422 | 10 tỷ | Trồng cây hàng năm | 100 |
| 423 | 10 tỷ | Xây dựng công trình điện | 10 |
| 424 | 10 tỷ | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 5 |
| 425 | 10 tỷ | Xây dựng nhà các loại | 5 |
| 426 | 10 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 2 |
| 427 | 10 tỷ | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 2 |
| 428 | 10 tỷ | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | 2 |
| 429 | 10 tỷ | Trồng cây ăn quả | 5 |
| 430 | 10 tỷ | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm | 5 |
| 431 | 10 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 2 |
| 432 | 10 tỷ | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 50 |
| 433 | 9,9 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 5 |
| 434 | 9,9 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 2 |
| 435 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI ZINTON PAINTMST: 5901137256Tỉnh Gia Lai | 9,9 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 5 |
| 436 | 9,9 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 9 |
| 437 | 9,9 tỷ | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 7 |
| 438 | 9,9 tỷ | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | 5 |
| 439 | 9,9 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 5 |
| 440 | 9,8 tỷ | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 7 |
| 441 | 9,7 tỷ | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5 |
| 442 | 9,5 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 2 |
| 443 | 9,5 tỷ | Dịch vụ phục vụ đồ uống | 30 |
| 444 | 9,5 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 8 |
| 445 | 9,5 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | 2 |
| 446 | 9,5 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 3 |
| 447 | 9,5 tỷ | Đang cập nhật | 2 |
| 448 | 9,5 tỷ | Sản xuất điện | 20 |
| 449 | 9,5 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 5 |
| 450 | 9,5 tỷ | Bán buôn đồ uống | 1 |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.