Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Liệt kê các doanh nghiệp có vốn điều lệ lớn nhất tại Tỉnh Lạng Sơn, giúp bạn đánh giá sức mạnh tài chính của khu vực và tìm kiếm đối tác chiến lược.
| # | Doanh nghiệp | Vốn điều lệ | Ngành nghề | Số nhân viên |
|---|---|---|---|---|
| 751 | 1 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 3 | |
| 752 |
Xem thêm các địa phương có vốn điều lệ cao để đánh giá vị thế của Tỉnh Lạng Sơn.
Quy mô vốn điều lệ cho thấy mức độ tập trung đầu tư tại Tỉnh Lạng Sơn. Những doanh nghiệp đứng đầu danh sách thường gắn với các dự án trọng điểm hoặc cụm công nghiệp lớn của địa phương.
Dữ liệu được cập nhật định kỳ từ hệ thống đăng ký doanh nghiệp và đã được chuẩn hóa trong pipeline thống kê. Nhờ vậy bạn có thể tin cậy khi sử dụng để khảo sát thị trường, lên kế hoạch tiếp cận khách hàng hoặc đánh giá sức khỏe doanh nghiệp.
Bạn có thể đối chiếu thêm doanh nghiệp nhiều nhân viên tại Tỉnh Lạng Sơn hoặc quay lại danh sách toàn quốc để so sánh vị thế của Tỉnh Lạng Sơn với những tỉnh/thành khác.
| 1 tỷ |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
5 |
| 753 | 1 tỷ | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | 5 |
| 754 | 1 tỷ | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | 2 |
| 755 | 1 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 10 |
| 756 | 1 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 3 |
| 757 | 1 tỷ | Bán buôn tổng hợp | 6 |
| 758 | 1 tỷ | Sản xuất thảm, chăn, đệm | 6 |
| 759 | 1 tỷ | Bán buôn tổng hợp | 5 |
| 760 | 1 tỷ | Bán buôn đồ uống | 4 |
| 761 | 1 tỷ | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | 6 |
| 762 | 1 tỷ | Bán buôn tổng hợp | 3 |
| 763 | 1 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 10 |
| 764 | 1 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 6 |
| 765 | 1 tỷ | Quảng cáo | 5 |
| 766 | 1 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 3 |
| 767 | 1 tỷ | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 4 |
| 768 | 1 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 3 |
| 769 | 1 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 6 |
| 770 | 1 tỷ | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | 5 |
| 771 | 1 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 5 |
| 772 | 1 tỷ | Bán buôn tổng hợp | 5 |
| 773 | 1 tỷ | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế | 5 |
| 774 | 1 tỷ | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | 6 |
| 775 | 1 tỷ | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | 10 |
| 776 | 1 tỷ | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | 10 |
| 777 | 1 tỷ | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | 10 |
| 778 | 1 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 8 |
| 779 | 1 tỷ | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 5 |
| 780 | 1 tỷ | Bán buôn tổng hợp | 6 |
| 781 | 1 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 3 |
| 782 | 1 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 3 |
| 783 | 1 tỷ | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | 5 |
| 784 | 1 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 5 |
| 785 | 1 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 2 |
| 786 | 1 tỷ | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | 2 |
| 787 | 1 tỷ | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 3 |
| 788 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP NHẬN, CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ VÀ TƯ VẤN HỖ TRỢ KHỞI NGHIỆPMST: 4900855407Tỉnh Lạng Sơn | 1 tỷ | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ | 8 |
| 789 | 1 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 5 |
| 790 | 1 tỷ | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5 |
| 791 | 1 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 6 |
| 792 | 1 tỷ | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 3 |
| 793 | 1 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 5 |
| 794 | 1 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 3 |
| 795 | 1 tỷ | Bán buôn tổng hợp | 6 |
| 796 | 1 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 5 |
| 797 | 1 tỷ | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4 |
| 798 | 1 tỷ | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | 5 |
| 799 | 1 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 3 |
| 800 | 1 tỷ | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | 2 |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.