Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Liệt kê các doanh nghiệp có vốn điều lệ lớn nhất tại Tỉnh Lạng Sơn, giúp bạn đánh giá sức mạnh tài chính của khu vực và tìm kiếm đối tác chiến lược.
| # | Doanh nghiệp | Vốn điều lệ | Ngành nghề | Số nhân viên |
|---|---|---|---|---|
| 251 | 8,6 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 5 | |
| 252 |
Xem thêm các địa phương có vốn điều lệ cao để đánh giá vị thế của Tỉnh Lạng Sơn.
Quy mô vốn điều lệ cho thấy mức độ tập trung đầu tư tại Tỉnh Lạng Sơn. Những doanh nghiệp đứng đầu danh sách thường gắn với các dự án trọng điểm hoặc cụm công nghiệp lớn của địa phương.
Dữ liệu được cập nhật định kỳ từ hệ thống đăng ký doanh nghiệp và đã được chuẩn hóa trong pipeline thống kê. Nhờ vậy bạn có thể tin cậy khi sử dụng để khảo sát thị trường, lên kế hoạch tiếp cận khách hàng hoặc đánh giá sức khỏe doanh nghiệp.
Bạn có thể đối chiếu thêm doanh nghiệp nhiều nhân viên tại Tỉnh Lạng Sơn hoặc quay lại danh sách toàn quốc để so sánh vị thế của Tỉnh Lạng Sơn với những tỉnh/thành khác.
| 8,6 tỷ |
Xây dựng công trình điện |
5 |
| 253 | 8,6 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 5 |
| 254 | 8,6 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 3 |
| 255 | 8,6 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 3 |
| 256 | 8,6 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 3 |
| 257 | 8,6 tỷ | Bán buôn tổng hợp | 3 |
| 258 | 8,5 tỷ | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | 10 |
| 259 | 8,3 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 9 |
| 260 | 8 tỷ | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 5 |
| 261 | 8 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 5 |
| 262 | 8 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 5 |
| 263 | 8 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 3 |
| 264 | 8 tỷ | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 5 |
| 265 | 8 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 3 |
| 266 | 8 tỷ | Bán buôn tổng hợp | 6 |
| 267 | 8 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 5 |
| 268 | 8 tỷ | Bán buôn tổng hợp | 5 |
| 269 | 8 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 3 |
| 270 | 8 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 3 |
| 271 | 8 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 3 |
| 272 | 8 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 8 |
| 273 | 8 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 3 |
| 274 | 8 tỷ | Đang cập nhật | 2 |
| 275 | 8 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 3 |
| 276 | 8 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 5 |
| 277 | 8 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 1 |
| 278 | 8 tỷ | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 3 |
| 279 | 8 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 3 |
| 280 | 8 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 3 |
| 281 | 7 tỷ | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | 10 |
| 282 | 7 tỷ | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 5 |
| 283 | 6,9 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 3 |
| 284 | 6,8 tỷ | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | 500 |
| 285 | 6,8 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 5 |
| 286 | 6,8 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng | 15 |
| 287 | 6,8 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 5 |
| 288 | 6,8 tỷ | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | 6 |
| 289 | 6,8 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 5 |
| 290 | 6,8 tỷ | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 5 |
| 291 | 6,8 tỷ | Bán buôn tổng hợp | 3 |
| 292 | 6,8 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 20 |
| 293 | 6,8 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 2 |
| 294 | 6,8 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 2 |
| 295 | 6,8 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 10 |
| 296 | 6,6 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 5 |
| 297 | 6,6 tỷ | Cho thuê xe có động cơ | 3 |
| 298 | 6,6 tỷ | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | 150 |
| 299 | 6,6 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 10 |
| 300 | 6,5 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 3 |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.