Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Liệt kê các doanh nghiệp có vốn điều lệ lớn nhất tại Tỉnh Nghệ An, giúp bạn đánh giá sức mạnh tài chính của khu vực và tìm kiếm đối tác chiến lược.
| # | Doanh nghiệp | Vốn điều lệ | Ngành nghề | Số nhân viên |
|---|---|---|---|---|
| 701 | 10 tỷ | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 10 | |
| 702 |
Xem thêm các địa phương có vốn điều lệ cao để đánh giá vị thế của Tỉnh Nghệ An.
Quy mô vốn điều lệ cho thấy mức độ tập trung đầu tư tại Tỉnh Nghệ An. Những doanh nghiệp đứng đầu danh sách thường gắn với các dự án trọng điểm hoặc cụm công nghiệp lớn của địa phương.
Dữ liệu được cập nhật định kỳ từ hệ thống đăng ký doanh nghiệp và đã được chuẩn hóa trong pipeline thống kê. Nhờ vậy bạn có thể tin cậy khi sử dụng để khảo sát thị trường, lên kế hoạch tiếp cận khách hàng hoặc đánh giá sức khỏe doanh nghiệp.
Bạn có thể đối chiếu thêm doanh nghiệp nhiều nhân viên tại Tỉnh Nghệ An hoặc quay lại danh sách toàn quốc để so sánh vị thế của Tỉnh Nghệ An với những tỉnh/thành khác.
| 10 tỷ |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
10 |
| 703 | 10 tỷ | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 20 |
| 704 | 10 tỷ | Giáo dục nhà trẻ | 10 |
| 705 | 10 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 20 |
| 706 | 10 tỷ | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | 10 |
| 707 | 10 tỷ | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 30 |
| 708 | 10 tỷ | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | 5 |
| 709 | 10 tỷ | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 10 |
| 710 | 10 tỷ | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | 6 |
| 711 | 10 tỷ | Bán mô tô, xe máy | 10 |
| 712 | 10 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 10 |
| 713 | 10 tỷ | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 3 |
| 714 | 10 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 20 |
| 715 | 10 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 5 |
| 716 | 10 tỷ | Xây dựng công trình đường bộ | 3 |
| 717 | 10 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 10 |
| 718 | 10 tỷ | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | 3 |
| 719 | 10 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 20 |
| 720 | 10 tỷ | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 30 |
| 721 | 10 tỷ | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | 2 |
| 722 | 10 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 20 |
| 723 | 10 tỷ | Đang cập nhật | 15 |
| 724 | 10 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 10 |
| 725 | 10 tỷ | Hoạt động bảo vệ cá nhân | 3 |
| 726 | 10 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 10 |
| 727 | 10 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 3 |
| 728 | 10 tỷ | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | 3 |
| 729 | 10 tỷ | Vận tải đường bộ khác | 3 |
| 730 | 10 tỷ | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | 10 |
| 731 | 10 tỷ | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 50 |
| 732 | 10 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 50 |
| 733 | 10 tỷ | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 10 |
| 734 | 10 tỷ | Bán lẻ hình thức khác (trừ bán lẻ tại cửa hàng, lưu động hoặc tại chợ) | 5 |
| 735 | 10 tỷ | Bán mô tô, xe máy | 10 |
| 736 | 10 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 5 |
| 737 | 10 tỷ | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | 10 |
| 738 | 10 tỷ | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | 3 |
| 739 | 10 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 3 |
| 740 | 10 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 10 |
| 741 | 10 tỷ | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | 3 |
| 742 | 10 tỷ | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 5 |
| 743 | 10 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 15 |
| 744 | 10 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 3 |
| 745 | 10 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 2 |
| 746 | 10 tỷ | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | 5 |
| 747 | 10 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 1 |
| 748 | 10 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 5 |
| 749 | 10 tỷ | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | 2 |
| 750 | 10 tỷ | Quảng cáo | 5 |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.