Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Liệt kê các doanh nghiệp có vốn điều lệ lớn nhất tại Tp Đà Nẵng, giúp bạn đánh giá sức mạnh tài chính của khu vực và tìm kiếm đối tác chiến lược.
| # | Doanh nghiệp | Vốn điều lệ | Ngành nghề | Số nhân viên |
|---|---|---|---|---|
| 1001 | 10 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 3 | |
| 1002 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KỸ THUẬT MINH THÀNHMST: 0401956829 |
Xem thêm các địa phương có vốn điều lệ cao để đánh giá vị thế của Tp Đà Nẵng.
Quy mô vốn điều lệ cho thấy mức độ tập trung đầu tư tại Tp Đà Nẵng. Những doanh nghiệp đứng đầu danh sách thường gắn với các dự án trọng điểm hoặc cụm công nghiệp lớn của địa phương.
Dữ liệu được cập nhật định kỳ từ hệ thống đăng ký doanh nghiệp và đã được chuẩn hóa trong pipeline thống kê. Nhờ vậy bạn có thể tin cậy khi sử dụng để khảo sát thị trường, lên kế hoạch tiếp cận khách hàng hoặc đánh giá sức khỏe doanh nghiệp.
Bạn có thể đối chiếu thêm doanh nghiệp nhiều nhân viên tại Tp Đà Nẵng hoặc quay lại danh sách toàn quốc để so sánh vị thế của Tp Đà Nẵng với những tỉnh/thành khác.
| 10 tỷ |
Xây dựng nhà để ở |
9 |
| 1003 | 10 tỷ | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | 3 |
| 1004 | 10 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 10 |
| 1005 | 10 tỷ | Xây dựng nhà không để ở | 7 |
| 1006 | 10 tỷ | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 5 |
| 1007 | 10 tỷ | Bán buôn đồ uống | 10 |
| 1008 | 10 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 5 |
| 1009 | 10 tỷ | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 1 |
| 1010 | 10 tỷ | Đại lý du lịch | 3 |
| 1011 | 10 tỷ | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | 3 |
| 1012 | 10 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 15 |
| 1013 | 10 tỷ | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 5 |
| 1014 | 10 tỷ | Đang cập nhật | 50 |
| 1015 | 10 tỷ | Đang cập nhật | 4 |
| 1016 | 10 tỷ | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | 20 |
| 1017 | 10 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 10 |
| 1018 | 10 tỷ | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | 10 |
| 1019 | 10 tỷ | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 1 |
| 1020 | 10 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(riêng xi măng, gạch, ngói, cát, sạn bán tại chân công trình); | 3 |
| 1021 | 10 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 60 |
| 1022 | 10 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 5 |
| 1023 | 10 tỷ | Xây dựng nhà các loại | 8 |
| 1024 | 10 tỷ | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 6 |
| 1025 | 10 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 17 |
| 1026 | 10 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 5 |
| 1027 | 10 tỷ | Xây dựng công trình điện | 3 |
| 1028 | 10 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 5 |
| 1029 | 10 tỷ | Cổng thông tin | 3 |
| 1030 | 10 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 5 |
| 1031 | 10 tỷ | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5 |
| 1032 | 10 tỷ | Xây dựng nhà các loại | 5 |
| 1033 | 10 tỷ | Xây dựng nhà các loại | 10 |
| 1034 | 10 tỷ | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 7 |
| 1035 | 10 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 4 |
| 1036 | 10 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 10 |
| 1037 | 10 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 3 |
| 1038 | 10 tỷ | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 2 |
| 1039 | 10 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 5 |
| 1040 | 10 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 15 |
| 1041 | 10 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 2 |
| 1042 | 10 tỷ | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 5 |
| 1043 | 10 tỷ | Lắp đặt hệ thống điện | 20 |
| 1044 | 10 tỷ | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 10 |
| 1045 | 10 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 10 |
| 1046 | 10 tỷ | Điều hành tua du lịch | 5 |
| 1047 | 10 tỷ | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 6 |
| 1048 | 10 tỷ | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 9 |
| 1049 | 10 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 5 |
| 1050 | 10 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 25 |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.