Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Liệt kê các doanh nghiệp có vốn điều lệ lớn nhất tại Thành phố Huế, giúp bạn đánh giá sức mạnh tài chính của khu vực và tìm kiếm đối tác chiến lược.
| # | Doanh nghiệp | Vốn điều lệ | Ngành nghề | Số nhân viên |
|---|---|---|---|---|
| 251 | 10,5 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 15 | |
| 252 |
Xem thêm các địa phương có vốn điều lệ cao để đánh giá vị thế của Thành phố Huế.
Quy mô vốn điều lệ cho thấy mức độ tập trung đầu tư tại Thành phố Huế. Những doanh nghiệp đứng đầu danh sách thường gắn với các dự án trọng điểm hoặc cụm công nghiệp lớn của địa phương.
Dữ liệu được cập nhật định kỳ từ hệ thống đăng ký doanh nghiệp và đã được chuẩn hóa trong pipeline thống kê. Nhờ vậy bạn có thể tin cậy khi sử dụng để khảo sát thị trường, lên kế hoạch tiếp cận khách hàng hoặc đánh giá sức khỏe doanh nghiệp.
Bạn có thể đối chiếu thêm doanh nghiệp nhiều nhân viên tại Thành phố Huế hoặc quay lại danh sách toàn quốc để so sánh vị thế của Thành phố Huế với những tỉnh/thành khác.
| 10 tỷ |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
12 |
| 253 | 10 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 20 |
| 254 | 10 tỷ | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 3 |
| 255 | 10 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 20 |
| 256 | 10 tỷ | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 20 |
| 257 | 10 tỷ | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | 2 |
| 258 | 10 tỷ | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 10 |
| 259 | 10 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 15 |
| 260 | 10 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 5 |
| 261 | 10 tỷ | Chuẩn bị mặt bằng | 5 |
| 262 | 10 tỷ | Xuất bản phần mềm | 10 |
| 263 | 10 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 9 |
| 264 | 10 tỷ | Xây dựng công trình đường bộ | 30 |
| 265 | 10 tỷ | Xuất bản phần mềm | 132 |
| 266 | 10 tỷ | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | 5 |
| 267 | 10 tỷ | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | 5 |
| 268 | 10 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 10 |
| 269 | 10 tỷ | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 7 |
| 270 | 10 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 10 |
| 271 | 10 tỷ | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | 20 |
| 272 | 10 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 30 |
| 273 | 10 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 10 |
| 274 | 10 tỷ | Xây dựng công trình đường bộ | 10 |
| 275 | 10 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 5 |
| 276 | 10 tỷ | Xây dựng nhà các loại | 5 |
| 277 | 10 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 10 |
| 278 | 10 tỷ | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | 5 |
| 279 | 10 tỷ | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | 10 |
| 280 | 10 tỷ | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | 6 |
| 281 | 10 tỷ | Xây dựng nhà các loại | 6 |
| 282 | 10 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 16 |
| 283 | 10 tỷ | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- Khai thác đất sét, đất làm vật liệu san lấp
- Khai thác cát làm nguyên liệu sản xuất gạch bê tông nhẹ | 262 |
| 284 | 10 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 5 |
| 285 | 10 tỷ | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | 3 |
| 286 | 10 tỷ | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | 5 |
| 287 | 10 tỷ | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 5 |
| 288 | 10 tỷ | Sản xuất giày dép | 10 |
| 289 | 10 tỷ | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 5 |
| 290 | 10 tỷ | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | 5 |
| 291 | 10 tỷ | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 10 |
| 292 | 10 tỷ | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 5 |
| 293 | 10 tỷ | Đại lý du lịch | 2 |
| 294 | 10 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 5 |
| 295 | 10 tỷ | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | 30 |
| 296 | 10 tỷ | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | 25 |
| 297 | 10 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 4 |
| 298 | 10 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 10 |
| 299 | 9,9 tỷ | Đóng tàu và cấu kiện nổi | 8 |
| 300 | 9,9 tỷ | Bán buôn tổng hợp | 5 |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.