Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Liệt kê các doanh nghiệp có vốn điều lệ lớn nhất tại Tỉnh Bắc Ninh, giúp bạn đánh giá sức mạnh tài chính của khu vực và tìm kiếm đối tác chiến lược.
| # | Doanh nghiệp | Vốn điều lệ | Ngành nghề | Số nhân viên |
|---|---|---|---|---|
| 751 | 22,8 tỷ | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 60 | |
| 752 |
Xem thêm các địa phương có vốn điều lệ cao để đánh giá vị thế của Tỉnh Bắc Ninh.
Quy mô vốn điều lệ cho thấy mức độ tập trung đầu tư tại Tỉnh Bắc Ninh. Những doanh nghiệp đứng đầu danh sách thường gắn với các dự án trọng điểm hoặc cụm công nghiệp lớn của địa phương.
Dữ liệu được cập nhật định kỳ từ hệ thống đăng ký doanh nghiệp và đã được chuẩn hóa trong pipeline thống kê. Nhờ vậy bạn có thể tin cậy khi sử dụng để khảo sát thị trường, lên kế hoạch tiếp cận khách hàng hoặc đánh giá sức khỏe doanh nghiệp.
Bạn có thể đối chiếu thêm doanh nghiệp nhiều nhân viên tại Tỉnh Bắc Ninh hoặc quay lại danh sách toàn quốc để so sánh vị thế của Tỉnh Bắc Ninh với những tỉnh/thành khác.
| 22,7 tỷ |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
52 |
| 753 | 22,7 tỷ | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | 26 |
| 754 | 22,7 tỷ | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | 7 |
| 755 | 22,5 tỷ | Sản xuất linh kiện điện tử | 288 |
| 756 | 22,5 tỷ | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 5 |
| 757 | 22,5 tỷ | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | 55 |
| 758 | 22,5 tỷ | Xây dựng nhà các loại | 5 |
| 759 | 22,5 tỷ | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 8 |
| 760 | 22,1 tỷ | Sản xuất máy chuyên dụng | 30 |
| 761 | 22 tỷ | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 3 |
| 762 | 22 tỷ | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 3 |
| 763 | 22 tỷ | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | 3 |
| 764 | 22 tỷ | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | 4 |
| 765 | 22 tỷ | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 5 |
| 766 | 22 tỷ | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 5 |
| 767 | 22 tỷ | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 5 |
| 768 | 22 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 10 |
| 769 | 22 tỷ | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | 10 |
| 770 | 22 tỷ | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | 5 |
| 771 | 22 tỷ | Xây dựng công trình đường bộ | 10 |
| 772 | 22 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 10 |
| 773 | 22 tỷ | Xây dựng công trình công ích | 10 |
| 774 | 22 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 7 |
| 775 | 22 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 20 |
| 776 | 21,9 tỷ | Sản xuất linh kiện điện tử | 64 |
| 777 | 21,8 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 9 |
| 778 | 21,8 tỷ | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | 22 |
| 779 | 21,7 tỷ | Sản xuất linh kiện điện tử | 100 |
| 780 | 21,7 tỷ | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | 180 |
| 781 | 21,6 tỷ | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 5 |
| 782 | 21,5 tỷ | Bán buôn gạo | 8 |
| 783 | 21,4 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 30 |
| 784 | 21,4 tỷ | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | 5 |
| 785 | 21,3 tỷ | Sản xuất linh kiện điện tử | 20 |
| 786 | 21,3 tỷ | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | 100 |
| 787 | 21,1 tỷ | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | 50 |
| 788 | 21 tỷ | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | 10 |
| 789 | 21 tỷ | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 15 |
| 790 | 21 tỷ | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 8 |
| 791 | 21 tỷ | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | 50 |
| 792 | 21 tỷ | Sản xuất thiết bị truyền thông | 830 |
| 793 | 21 tỷ | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | 90 |
| 794 | 21 tỷ | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5 |
| 795 | 21 tỷ | Đang cập nhật | 10 |
| 796 | 20,8 tỷ | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | 30 |
| 797 | 20,7 tỷ | Sản xuất linh kiện điện tử | 20 |
| 798 | 20,7 tỷ | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 50 |
| 799 | 20,6 tỷ | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | 327 |
| 800 | 20,5 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 3 |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.