Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Liệt kê các doanh nghiệp có vốn điều lệ lớn nhất tại Tỉnh Lâm Đồng, giúp bạn đánh giá sức mạnh tài chính của khu vực và tìm kiếm đối tác chiến lược.
| # | Doanh nghiệp | Vốn điều lệ | Ngành nghề | Số nhân viên |
|---|---|---|---|---|
| 451 | 10 tỷ | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | 2 | |
| 452 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ TƯ VẤN GIÁO DỤC THIÊN TÔNMST: 5801467853 |
Xem thêm các địa phương có vốn điều lệ cao để đánh giá vị thế của Tỉnh Lâm Đồng.
Quy mô vốn điều lệ cho thấy mức độ tập trung đầu tư tại Tỉnh Lâm Đồng. Những doanh nghiệp đứng đầu danh sách thường gắn với các dự án trọng điểm hoặc cụm công nghiệp lớn của địa phương.
Dữ liệu được cập nhật định kỳ từ hệ thống đăng ký doanh nghiệp và đã được chuẩn hóa trong pipeline thống kê. Nhờ vậy bạn có thể tin cậy khi sử dụng để khảo sát thị trường, lên kế hoạch tiếp cận khách hàng hoặc đánh giá sức khỏe doanh nghiệp.
Bạn có thể đối chiếu thêm doanh nghiệp nhiều nhân viên tại Tỉnh Lâm Đồng hoặc quay lại danh sách toàn quốc để so sánh vị thế của Tỉnh Lâm Đồng với những tỉnh/thành khác.
| 10 tỷ |
Đang cập nhật |
5 |
| 453 | 10 tỷ | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | 3 |
| 454 | 10 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 3 |
| 455 | 10 tỷ | Đang cập nhật | 5 |
| 456 | 10 tỷ | Đang cập nhật | 3 |
| 457 | 10 tỷ | Đang cập nhật | 4 |
| 458 | 10 tỷ | Đang cập nhật | 5 |
| 459 | 10 tỷ | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 3 |
| 460 | 10 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 4 |
| 461 | 10 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 3 |
| 462 | 10 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 3 |
| 463 | 10 tỷ | Sản xuất điện | 2 |
| 464 | 10 tỷ | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | 8 |
| 465 | 10 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 1 |
| 466 | 10 tỷ | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | 5 |
| 467 | 10 tỷ | Sản xuất điện | 2 |
| 468 | 10 tỷ | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 5 |
| 469 | 10 tỷ | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 7 |
| 470 | 10 tỷ | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | 2 |
| 471 | 10 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 5 |
| 472 | 10 tỷ | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 20 |
| 473 | 10 tỷ | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 3 |
| 474 | 10 tỷ | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | 5 |
| 475 | 10 tỷ | Sửa chữa máy móc, thiết bị | 5 |
| 476 | 10 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 10 |
| 477 | 10 tỷ | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 5 |
| 478 | 10 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 5 |
| 479 | 10 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 4 |
| 480 | 10 tỷ | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | 20 |
| 481 | 10 tỷ | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 22 |
| 482 | 10 tỷ | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 3 |
| 483 | 10 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 5 |
| 484 | 10 tỷ | Vận tải hành khách đường bộ khác | 25 |
| 485 | 10 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 3 |
| 486 | 10 tỷ | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | 10 |
| 487 | 10 tỷ | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | 5 |
| 488 | 10 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 4 |
| 489 | 10 tỷ | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 10 |
| 490 | 10 tỷ | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 3 |
| 491 | 10 tỷ | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | 6 |
| 492 | 10 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 5 |
| 493 | 10 tỷ | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 13 |
| 494 | 10 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 10 |
| 495 | 10 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 8 |
| 496 | 10 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 10 |
| 497 | 10 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 10 |
| 498 | 10 tỷ | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | 5 |
| 499 | 10 tỷ | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 10 |
| 500 | 10 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 5 |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.