Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Liệt kê các doanh nghiệp có vốn điều lệ lớn nhất tại Tỉnh Lâm Đồng, giúp bạn đánh giá sức mạnh tài chính của khu vực và tìm kiếm đối tác chiến lược.
| # | Doanh nghiệp | Vốn điều lệ | Ngành nghề | Số nhân viên |
|---|---|---|---|---|
| 1051 | 3 tỷ | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | 3 | |
| 1052 |
Xem thêm các địa phương có vốn điều lệ cao để đánh giá vị thế của Tỉnh Lâm Đồng.
Quy mô vốn điều lệ cho thấy mức độ tập trung đầu tư tại Tỉnh Lâm Đồng. Những doanh nghiệp đứng đầu danh sách thường gắn với các dự án trọng điểm hoặc cụm công nghiệp lớn của địa phương.
Dữ liệu được cập nhật định kỳ từ hệ thống đăng ký doanh nghiệp và đã được chuẩn hóa trong pipeline thống kê. Nhờ vậy bạn có thể tin cậy khi sử dụng để khảo sát thị trường, lên kế hoạch tiếp cận khách hàng hoặc đánh giá sức khỏe doanh nghiệp.
Bạn có thể đối chiếu thêm doanh nghiệp nhiều nhân viên tại Tỉnh Lâm Đồng hoặc quay lại danh sách toàn quốc để so sánh vị thế của Tỉnh Lâm Đồng với những tỉnh/thành khác.
| 3 tỷ |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
3 |
| 1053 | 3 tỷ | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | 4 |
| 1054 | 3 tỷ | Vận tải hành khách đường bộ khác | 3 |
| 1055 | 3 tỷ | Đang cập nhật | 5 |
| 1056 | 3 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 2 |
| 1057 | 3 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 3 |
| 1058 | 3 tỷ | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 2 |
| 1059 | 3 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 2 |
| 1060 | 3 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 5 |
| 1061 | 3 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 5 |
| 1062 | 3 tỷ | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 2 |
| 1063 | 3 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 3 |
| 1064 | 3 tỷ | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 3 |
| 1065 | 3 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 3 |
| 1066 | 3 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 2 |
| 1067 | 3 tỷ | Xây dựng nhà không để ở | 6 |
| 1068 | 3 tỷ | Xây dựng công trình đường bộ | 4 |
| 1069 | 3 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 6 |
| 1070 | 3 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 2 |
| 1071 | 3 tỷ | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | 3 |
| 1072 | 3 tỷ | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 3 |
| 1073 | 3 tỷ | Cho thuê xe có động cơ | 1 |
| 1074 | 3 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 3 |
| 1075 | 3 tỷ | Bán mô tô, xe máy | 7 |
| 1076 | 3 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 5 |
| 1077 | 3 tỷ | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | 10 |
| 1078 | 3 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 2 |
| 1079 | 3 tỷ | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | 2 |
| 1080 | 3 tỷ | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 5 |
| 1081 | 3 tỷ | Cho thuê xe có động cơ | 5 |
| 1082 | 3 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 1 |
| 1083 | 3 tỷ | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | 4 |
| 1084 | 3 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 5 |
| 1085 | 3 tỷ | Chế biến và bảo quản rau quả | 5 |
| 1086 | 3 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 10 |
| 1087 | 3 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 2 |
| 1088 | 3 tỷ | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | 3 |
| 1089 | 3 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 2 |
| 1090 | 3 tỷ | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 1 |
| 1091 | 3 tỷ | Sản xuất cà phê | 4 |
| 1092 | 3 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 2 |
| 1093 | 3 tỷ | Đại lý du lịch | 5 |
| 1094 | 3 tỷ | Hoạt động tư vấn quản lý | 8 |
| 1095 | 3 tỷ | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | 3 |
| 1096 | 3 tỷ | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 5 |
| 1097 | 3 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 7 |
| 1098 | 3 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 5 |
| 1099 | 3 tỷ | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | 5 |
| 1100 | 3 tỷ | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | 5 |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.