Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Liệt kê các doanh nghiệp có vốn điều lệ lớn nhất tại Tỉnh Quảng Ngãi, giúp bạn đánh giá sức mạnh tài chính của khu vực và tìm kiếm đối tác chiến lược.
| # | Doanh nghiệp | Vốn điều lệ | Ngành nghề | Số nhân viên |
|---|---|---|---|---|
| 951 | 1,5 tỷ | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 5 | |
| 952 | CÔNG TY TNHH VIỆT MỸ QUẢNG NGÃIMST: 4300888538 |
Xem thêm các địa phương có vốn điều lệ cao để đánh giá vị thế của Tỉnh Quảng Ngãi.
Quy mô vốn điều lệ cho thấy mức độ tập trung đầu tư tại Tỉnh Quảng Ngãi. Những doanh nghiệp đứng đầu danh sách thường gắn với các dự án trọng điểm hoặc cụm công nghiệp lớn của địa phương.
Dữ liệu được cập nhật định kỳ từ hệ thống đăng ký doanh nghiệp và đã được chuẩn hóa trong pipeline thống kê. Nhờ vậy bạn có thể tin cậy khi sử dụng để khảo sát thị trường, lên kế hoạch tiếp cận khách hàng hoặc đánh giá sức khỏe doanh nghiệp.
Bạn có thể đối chiếu thêm doanh nghiệp nhiều nhân viên tại Tỉnh Quảng Ngãi hoặc quay lại danh sách toàn quốc để so sánh vị thế của Tỉnh Quảng Ngãi với những tỉnh/thành khác.
| 1,5 tỷ |
Sản xuất hoá chất cơ bản |
5 |
| 953 | 1,5 tỷ | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 5 |
| 954 | 1,5 tỷ | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 10 |
| 955 | 1,5 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 10 |
| 956 | 1,5 tỷ | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 5 |
| 957 | 1,5 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 5 |
| 958 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG NGHIỆP – THỦY SẢN – VẬN TẢI KẾT HỢP LÊ QUANG KHANGMST: 4300578864Tỉnh Quảng Ngãi | 1,5 tỷ | Vận tải hành khách đường bộ khác | 5 |
| 959 | 1,5 tỷ | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 6 |
| 960 | 1,5 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 5 |
| 961 | 1,5 tỷ | Điều hành tua du lịch | 3 |
| 962 | 1,5 tỷ | Xây dựng công trình đường bộ | 2 |
| 963 | 1,5 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 5 |
| 964 | 1,5 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 5 |
| 965 | 1,5 tỷ | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | 3 |
| 966 | 1,4 tỷ | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 6 |
| 967 | 1,4 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng | Đang cập nhật |
| 968 | 1,3 tỷ | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 5 |
| 969 | 1,3 tỷ | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 16 |
| 970 | 1,2 tỷ | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | 20 |
| 971 | 1,2 tỷ | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 10 |
| 972 | 1,2 tỷ | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | 4 |
| 973 | 1,2 tỷ | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 5 |
| 974 | 1,2 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 5 |
| 975 | 1,2 tỷ | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 7 |
| 976 | 1,2 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 5 |
| 977 | 1,2 tỷ | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 2 |
| 978 | 1,2 tỷ | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 3 |
| 979 | 1,2 tỷ | Xử lý hạt giống để nhân giống | 15 |
| 980 | 1,1 tỷ | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 5 |
| 981 | 1,1 tỷ | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4 |
| 982 | 1,1 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 30 |
| 983 | 1 tỷ | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 2 |
| 984 | 1 tỷ | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | 6 |
| 985 | 1 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 10 |
| 986 | 1 tỷ | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | 3 |
| 987 | 1 tỷ | Xây dựng công trình đường bộ | 10 |
| 988 | 1 tỷ | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5 |
| 989 | 1 tỷ | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | 6 |
| 990 | 1 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 10 |
| 991 | 1 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 5 |
| 992 | 1 tỷ | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | 2 |
| 993 | 1 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 10 |
| 994 | 1 tỷ | Đang cập nhật | 10 |
| 995 | 1 tỷ | Vận tải hành khách đường bộ khác | 3 |
| 996 | 1 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 10 |
| 997 | 1 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 2 |
| 998 | 1 tỷ | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | 20 |
| 999 | 1 tỷ | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 7 |
| 1000 | 1 tỷ | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 3 |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.