Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Liệt kê các doanh nghiệp có vốn điều lệ lớn nhất tại Tỉnh Quảng Ninh, giúp bạn đánh giá sức mạnh tài chính của khu vực và tìm kiếm đối tác chiến lược.
| # | Doanh nghiệp | Vốn điều lệ | Ngành nghề | Số nhân viên |
|---|---|---|---|---|
| 601 | 10 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 15 | |
| 602 | CÔNG TY TNHH ĐẠI TUẤN TOÀNMST: 5700500744 |
Xem thêm các địa phương có vốn điều lệ cao để đánh giá vị thế của Tỉnh Quảng Ninh.
Quy mô vốn điều lệ cho thấy mức độ tập trung đầu tư tại Tỉnh Quảng Ninh. Những doanh nghiệp đứng đầu danh sách thường gắn với các dự án trọng điểm hoặc cụm công nghiệp lớn của địa phương.
Dữ liệu được cập nhật định kỳ từ hệ thống đăng ký doanh nghiệp và đã được chuẩn hóa trong pipeline thống kê. Nhờ vậy bạn có thể tin cậy khi sử dụng để khảo sát thị trường, lên kế hoạch tiếp cận khách hàng hoặc đánh giá sức khỏe doanh nghiệp.
Bạn có thể đối chiếu thêm doanh nghiệp nhiều nhân viên tại Tỉnh Quảng Ninh hoặc quay lại danh sách toàn quốc để so sánh vị thế của Tỉnh Quảng Ninh với những tỉnh/thành khác.
| 10 tỷ |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
5 |
| 603 | 10 tỷ | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | 70 |
| 604 | 10 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 9 |
| 605 | 10 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 5 |
| 606 | 10 tỷ | Đang cập nhật | 8 |
| 607 | 10 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 10 |
| 608 | 10 tỷ | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | 20 |
| 609 | 10 tỷ | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | 5 |
| 610 | 10 tỷ | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | 5 |
| 611 | 10 tỷ | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | 5 |
| 612 | 10 tỷ | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | 5 |
| 613 | 9,9 tỷ | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | 5 |
| 614 | 9,9 tỷ | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | 6 |
| 615 | 9,9 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 3 |
| 616 | 9,9 tỷ | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 3 |
| 617 | 9,9 tỷ | Bán buôn tổng hợp | 3 |
| 618 | 9,9 tỷ | Hoạt động của các cơ sở thể thao | 5 |
| 619 | 9,9 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 11 |
| 620 | 9,9 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 1 |
| 621 | 9,9 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 6 |
| 622 | 9,9 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 3 |
| 623 | 9,9 tỷ | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | 3 |
| 624 | 9,9 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 20 |
| 625 | 9,9 tỷ | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | 5 |
| 626 | 9,9 tỷ | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 10 |
| 627 | 9,9 tỷ | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | 9 |
| 628 | 9,9 tỷ | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 20 |
| 629 | 9,9 tỷ | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 5 |
| 630 | 9,9 tỷ | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5 |
| 631 | 9,8 tỷ | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 20 |
| 632 | 9,8 tỷ | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | 3 |
| 633 | 9,8 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 5 |
| 634 | 9,8 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 5 |
| 635 | 9,8 tỷ | Lắp đặt hệ thống điện | 3 |
| 636 | 9,8 tỷ | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 20 |
| 637 | 9,8 tỷ | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | 3 |
| 638 | 9,8 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 11 |
| 639 | 9,8 tỷ | Bán buôn tổng hợp | 5 |
| 640 | 9,8 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 3 |
| 641 | 9,8 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 5 |
| 642 | 9,8 tỷ | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 5 |
| 643 | 9,8 tỷ | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 8 |
| 644 | 9,8 tỷ | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 3 |
| 645 | 9,8 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 3 |
| 646 | 9,8 tỷ | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 8 |
| 647 | 9,8 tỷ | Bán buôn tổng hợp | 5 |
| 648 | 9,8 tỷ | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5 |
| 649 | 9,8 tỷ | Hoàn thiện công trình xây dựng | 5 |
| 650 | 9,8 tỷ | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 10 |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.