Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Liệt kê các doanh nghiệp có vốn điều lệ lớn nhất tại Tỉnh Tây Ninh, giúp bạn đánh giá sức mạnh tài chính của khu vực và tìm kiếm đối tác chiến lược.
| # | Doanh nghiệp | Vốn điều lệ | Ngành nghề | Số nhân viên |
|---|---|---|---|---|
| 501 | 7 tỷ | Đại lý, môi giới, đấu giá | 10 | |
| 502 |
Xem thêm các địa phương có vốn điều lệ cao để đánh giá vị thế của Tỉnh Tây Ninh.
Quy mô vốn điều lệ cho thấy mức độ tập trung đầu tư tại Tỉnh Tây Ninh. Những doanh nghiệp đứng đầu danh sách thường gắn với các dự án trọng điểm hoặc cụm công nghiệp lớn của địa phương.
Dữ liệu được cập nhật định kỳ từ hệ thống đăng ký doanh nghiệp và đã được chuẩn hóa trong pipeline thống kê. Nhờ vậy bạn có thể tin cậy khi sử dụng để khảo sát thị trường, lên kế hoạch tiếp cận khách hàng hoặc đánh giá sức khỏe doanh nghiệp.
Bạn có thể đối chiếu thêm doanh nghiệp nhiều nhân viên tại Tỉnh Tây Ninh hoặc quay lại danh sách toàn quốc để so sánh vị thế của Tỉnh Tây Ninh với những tỉnh/thành khác.
| 7 tỷ |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
5 |
| 503 | 7 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 5 |
| 504 | 7 tỷ | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | 3 |
| 505 | 7 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 2 |
| 506 | 7 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 5 |
| 507 | 7 tỷ | Bán mô tô, xe máy | 30 |
| 508 | 7 tỷ | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 6 |
| 509 | 7 tỷ | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | 20 |
| 510 | 7 tỷ | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Gia công vali, tùi xách, ví và các loại tương tự | 5 |
| 511 | 7 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 5 |
| 512 | 7 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 3 |
| 513 | 6,9 tỷ | Sản xuất giày dép | 50 |
| 514 | 6,8 tỷ | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 200 |
| 515 | 6,8 tỷ | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | 1 |
| 516 | 6,8 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 1 |
| 517 | 6,8 tỷ | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | 2 |
| 518 | 6,8 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 3 |
| 519 | 6,8 tỷ | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 1 |
| 520 | 6,5 tỷ | Đang cập nhật | 2 |
| 521 | 6,5 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 6 |
| 522 | 6,4 tỷ | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | 100 |
| 523 | 6 tỷ | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | 6 |
| 524 | 6 tỷ | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 10 |
| 525 | 6 tỷ | Bán buôn gạo | 4 |
| 526 | 6 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 10 |
| 527 | 6 tỷ | Trồng cây ăn quả | 160 |
| 528 | 6 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 11 |
| 529 | 6 tỷ | Bán mô tô, xe máy | 4 |
| 530 | 6 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 10 |
| 531 | 6 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 2 |
| 532 | 6 tỷ | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | 9 |
| 533 | 6 tỷ | Lắp đặt hệ thống điện | 5 |
| 534 | 6 tỷ | Lắp đặt hệ thống điện | 10 |
| 535 | 6 tỷ | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | 1 |
| 536 | 6 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 1 |
| 537 | 6 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 2 |
| 538 | 6 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 10 |
| 539 | 6 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 30 |
| 540 | 6 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 5 |
| 541 | 6 tỷ | Khai thác gỗ | 10 |
| 542 | 6 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 10 |
| 543 | 6 tỷ | Vận tải hành khách đường bộ khác | 10 |
| 544 | 6 tỷ | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 30 |
| 545 | 6 tỷ | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | 10 |
| 546 | 6 tỷ | Xây dựng nhà các loại | 7 |
| 547 | 6 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 30 |
| 548 | 6 tỷ | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 10 |
| 549 | 6 tỷ | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | 10 |
| 550 | 6 tỷ | Chăn nuôi trâu, bò | 5 |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.