Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Liệt kê các doanh nghiệp có vốn điều lệ lớn nhất tại Tỉnh Thanh Hóa, giúp bạn đánh giá sức mạnh tài chính của khu vực và tìm kiếm đối tác chiến lược.
| # | Doanh nghiệp | Vốn điều lệ | Ngành nghề | Số nhân viên |
|---|---|---|---|---|
| 551 | 20 tỷ | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | 5 | |
| 552 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG BECKS JACOBMST: 2802810179 |
Xem thêm các địa phương có vốn điều lệ cao để đánh giá vị thế của Tỉnh Thanh Hóa.
Quy mô vốn điều lệ cho thấy mức độ tập trung đầu tư tại Tỉnh Thanh Hóa. Những doanh nghiệp đứng đầu danh sách thường gắn với các dự án trọng điểm hoặc cụm công nghiệp lớn của địa phương.
Dữ liệu được cập nhật định kỳ từ hệ thống đăng ký doanh nghiệp và đã được chuẩn hóa trong pipeline thống kê. Nhờ vậy bạn có thể tin cậy khi sử dụng để khảo sát thị trường, lên kế hoạch tiếp cận khách hàng hoặc đánh giá sức khỏe doanh nghiệp.
Bạn có thể đối chiếu thêm doanh nghiệp nhiều nhân viên tại Tỉnh Thanh Hóa hoặc quay lại danh sách toàn quốc để so sánh vị thế của Tỉnh Thanh Hóa với những tỉnh/thành khác.
| 20 tỷ |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
8 |
| 553 | 20 tỷ | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | 10 |
| 554 | 20 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 10 |
| 555 | 20 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 35 |
| 556 | 20 tỷ | Xây dựng công trình điện | 50 |
| 557 | 20 tỷ | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 5 |
| 558 | 20 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 1 |
| 559 | 20 tỷ | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | 5 |
| 560 | 20 tỷ | Xây dựng nhà các loại | 12 |
| 561 | 20 tỷ | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | 50 |
| 562 | 20 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 15 |
| 563 | 20 tỷ | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 36 |
| 564 | 20 tỷ | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | 10 |
| 565 | 20 tỷ | Đại lý du lịch | 15 |
| 566 | 20 tỷ | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | 30 |
| 567 | 20 tỷ | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | 10 |
| 568 | 20 tỷ | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 5 |
| 569 | 20 tỷ | Lắp đặt hệ thống điện | 5 |
| 570 | 20 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 8 |
| 571 | 20 tỷ | Bán buôn thực phẩmChi tiết : Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột | 5 |
| 572 | 20 tỷ | Xây dựng nhà các loại | 5 |
| 573 | 20 tỷ | Xây dựng nhà các loại | 2 |
| 574 | 20 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 15 |
| 575 | 20 tỷ | Xây dựng nhà các loại | 200 |
| 576 | 20 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 6 |
| 577 | 20 tỷ | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | 9 |
| 578 | 20 tỷ | Xây dựng nhà các loại | 50 |
| 579 | 20 tỷ | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | 20 |
| 580 | 20 tỷ | Chăn nuôi trâu, bò | 30 |
| 581 | 20 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 5 |
| 582 | 20 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 8 |
| 583 | 20 tỷ | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | 150 |
| 584 | 20 tỷ | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 60 |
| 585 | 20 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 30 |
| 586 | 20 tỷ | Đang cập nhật | 20 |
| 587 | 20 tỷ | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 25 |
| 588 | 20 tỷ | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | 9 |
| 589 | 20 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Đang cập nhật |
| 590 | 20 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 9 |
| 591 | 20 tỷ | Vận tải đường bộ khác | 5 |
| 592 | 20 tỷ | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sétChi tiết : Khai thác đá xây dựng, đá ốp lát,đá hoa, đá phụ gia xi măng | 5 |
| 593 | 20 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 8 |
| 594 | 20 tỷ | Sản xuất các cấu kiện kim loại | 5 |
| 595 | 20 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 5 |
| 596 | 20 tỷ | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 5 |
| 597 | 20 tỷ | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 120 |
| 598 | 20 tỷ | Xay xát và sản xuất bột thô | 4 |
| 599 | 20 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 10 |
| 600 | 20 tỷ | Xây dựng nhà không để ở | 8 |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.