Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Liệt kê các doanh nghiệp có vốn điều lệ lớn nhất tại Tỉnh Thanh Hóa, giúp bạn đánh giá sức mạnh tài chính của khu vực và tìm kiếm đối tác chiến lược.
| # | Doanh nghiệp | Vốn điều lệ | Ngành nghề | Số nhân viên |
|---|---|---|---|---|
| 651 | 16 tỷ | Đang cập nhật | 6 | |
| 652 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI ĐỨC THẢO LỘCMST: 2803071788 |
Xem thêm các địa phương có vốn điều lệ cao để đánh giá vị thế của Tỉnh Thanh Hóa.
Quy mô vốn điều lệ cho thấy mức độ tập trung đầu tư tại Tỉnh Thanh Hóa. Những doanh nghiệp đứng đầu danh sách thường gắn với các dự án trọng điểm hoặc cụm công nghiệp lớn của địa phương.
Dữ liệu được cập nhật định kỳ từ hệ thống đăng ký doanh nghiệp và đã được chuẩn hóa trong pipeline thống kê. Nhờ vậy bạn có thể tin cậy khi sử dụng để khảo sát thị trường, lên kế hoạch tiếp cận khách hàng hoặc đánh giá sức khỏe doanh nghiệp.
Bạn có thể đối chiếu thêm doanh nghiệp nhiều nhân viên tại Tỉnh Thanh Hóa hoặc quay lại danh sách toàn quốc để so sánh vị thế của Tỉnh Thanh Hóa với những tỉnh/thành khác.
| 16 tỷ |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
10 |
| 653 | 16 tỷ | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 10 |
| 654 | 16 tỷ | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | 1 |
| 655 | 16 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 5 |
| 656 | 16 tỷ | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 5 |
| 657 | 16 tỷ | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | 6 |
| 658 | 16 tỷ | Dịch vụ ăn uống khác | 5 |
| 659 | 16 tỷ | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 10 |
| 660 | 15,8 tỷ | Bán lẻ thiết bị gia đình khác trong các cửa hàng chuyên doanh | 5 |
| 661 | 15,7 tỷ | Đang cập nhật | 117 |
| 662 | 15,7 tỷ | Xây dựng nhà các loại | 8 |
| 663 | 15,7 tỷ | Xây dựng nhà các loại | 30 |
| 664 | 15,4 tỷ | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 5 |
| 665 | 15,4 tỷ | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 5 |
| 666 | 15 tỷ | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | 3 |
| 667 | 15 tỷ | Xây dựng nhà không để ở | 30 |
| 668 | 15 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 3 |
| 669 | 15 tỷ | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | 5 |
| 670 | 15 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 6 |
| 671 | 15 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 6 |
| 672 | 15 tỷ | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | 5 |
| 673 | 15 tỷ | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | 4 |
| 674 | 15 tỷ | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 2 |
| 675 | 15 tỷ | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | 50 |
| 676 | 15 tỷ | Trồng rừng và chăm sóc rừng | 10 |
| 677 | 15 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 6 |
| 678 | 15 tỷ | Xây dựng công trình điện | 40 |
| 679 | 15 tỷ | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | 3 |
| 680 | 15 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 10 |
| 681 | 15 tỷ | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 10 |
| 682 | 15 tỷ | Trồng rừng và chăm sóc rừng | 10 |
| 683 | 15 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 5 |
| 684 | 15 tỷ | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | 20 |
| 685 | 15 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 10 |
| 686 | 15 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 3 |
| 687 | 15 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 5 |
| 688 | 15 tỷ | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 5 |
| 689 | 15 tỷ | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | 3 |
| 690 | 15 tỷ | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 10 |
| 691 | 15 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 3 |
| 692 | 15 tỷ | Đang cập nhật | 8 |
| 693 | 15 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 10 |
| 694 | 15 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 5 |
| 695 | 15 tỷ | Xây dựng công trình thủy | 5 |
| 696 | 15 tỷ | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 10 |
| 697 | 15 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 30 |
| 698 | 15 tỷ | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 6 |
| 699 | 15 tỷ | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | 10 |
| 700 | 15 tỷ | Đang cập nhật | 10 |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.