Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Liệt kê các doanh nghiệp có vốn điều lệ lớn nhất tại Tỉnh Vĩnh Long, giúp bạn đánh giá sức mạnh tài chính của khu vực và tìm kiếm đối tác chiến lược.
| # | Doanh nghiệp | Vốn điều lệ | Ngành nghề | Số nhân viên |
|---|---|---|---|---|
| 51 | 45 tỷ | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | 15 | |
| 52 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM NTSFMST: 1500490530 |
Xem thêm các địa phương có vốn điều lệ cao để đánh giá vị thế của Tỉnh Vĩnh Long.
Quy mô vốn điều lệ cho thấy mức độ tập trung đầu tư tại Tỉnh Vĩnh Long. Những doanh nghiệp đứng đầu danh sách thường gắn với các dự án trọng điểm hoặc cụm công nghiệp lớn của địa phương.
Dữ liệu được cập nhật định kỳ từ hệ thống đăng ký doanh nghiệp và đã được chuẩn hóa trong pipeline thống kê. Nhờ vậy bạn có thể tin cậy khi sử dụng để khảo sát thị trường, lên kế hoạch tiếp cận khách hàng hoặc đánh giá sức khỏe doanh nghiệp.
Bạn có thể đối chiếu thêm doanh nghiệp nhiều nhân viên tại Tỉnh Vĩnh Long hoặc quay lại danh sách toàn quốc để so sánh vị thế của Tỉnh Vĩnh Long với những tỉnh/thành khác.
| 40,6 tỷ |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
35 |
| 53 | 40 tỷ | Sản xuất xe có động cơ | 50 |
| 54 | 40 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 6 |
| 55 | 40 tỷ | Bán buôn đồ uống | 90 |
| 56 | 40 tỷ | Bán buôn gạo | 6 |
| 57 | 40 tỷ | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | 3 |
| 58 | 39 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 10 |
| 59 | 35,8 tỷ | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 10 |
| 60 | 35 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 4 |
| 61 | 35 tỷ | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá | 76 |
| 62 | 33 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 49 |
| 63 | 30 tỷ | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | 5 |
| 64 | 30 tỷ | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 5 |
| 65 | 30 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 10 |
| 66 | 30 tỷ | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4 |
| 67 | 30 tỷ | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | 50 |
| 68 | 30 tỷ | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | 45 |
| 69 | 30 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 5 |
| 70 | 27 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 12 |
| 71 | 25 tỷ | Xây dựng công trình đường bộ | 5 |
| 72 | 25 tỷ | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 10 |
| 73 | 25 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | 45 |
| 74 | 25 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 9 |
| 75 | 25 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 2 |
| 76 | 25 tỷ | Đang cập nhật | 3 |
| 77 | 22 tỷ | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | 10 |
| 78 | 20 tỷ | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | 50 |
| 79 | 20 tỷ | Bán buôn gạo | 2 |
| 80 | 20 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 6 |
| 81 | 20 tỷ | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | 3 |
| 82 | 20 tỷ | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | 2 |
| 83 | 20 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 20 |
| 84 | 20 tỷ | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 10 |
| 85 | 20 tỷ | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | 10 |
| 86 | 20 tỷ | Xây dựng nhà không để ở | 10 |
| 87 | 20 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 6 |
| 88 | 20 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 9 |
| 89 | 20 tỷ | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | 3 |
| 90 | 20 tỷ | Xây dựng nhà các loại | 5 |
| 91 | 20 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 164 |
| 92 | 20 tỷ | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | 9 |
| 93 | 20 tỷ | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | 67 |
| 94 | 19,9 tỷ | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 20 |
| 95 | 19 tỷ | Bán mô tô, xe máy | 39 |
| 96 | 19 tỷ | Đóng tàu và cấu kiện nổi | 6 |
| 97 | 18,9 tỷ | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | 10 |
| 98 | 18 tỷ | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 96 |
| 99 | 17 tỷ | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 16 |
| 100 | 16,2 tỷ | Xây dựng nhà các loại | 4 |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.