Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Liệt kê các doanh nghiệp có vốn điều lệ lớn nhất tại Thành phố Huế, giúp bạn đánh giá sức mạnh tài chính của khu vực và tìm kiếm đối tác chiến lược.
| # | Doanh nghiệp | Vốn điều lệ | Ngành nghề | Số nhân viên |
|---|---|---|---|---|
| 51 | 112,8 tỷ | Sản xuất vải dệt thoi | 165 | |
| 52 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CAO SU HUY ANH PHONG ĐIỀNMST: 3301549896 |
Xem thêm các địa phương có vốn điều lệ cao để đánh giá vị thế của Thành phố Huế.
Quy mô vốn điều lệ cho thấy mức độ tập trung đầu tư tại Thành phố Huế. Những doanh nghiệp đứng đầu danh sách thường gắn với các dự án trọng điểm hoặc cụm công nghiệp lớn của địa phương.
Dữ liệu được cập nhật định kỳ từ hệ thống đăng ký doanh nghiệp và đã được chuẩn hóa trong pipeline thống kê. Nhờ vậy bạn có thể tin cậy khi sử dụng để khảo sát thị trường, lên kế hoạch tiếp cận khách hàng hoặc đánh giá sức khỏe doanh nghiệp.
Bạn có thể đối chiếu thêm doanh nghiệp nhiều nhân viên tại Thành phố Huế hoặc quay lại danh sách toàn quốc để so sánh vị thế của Thành phố Huế với những tỉnh/thành khác.
| 112 tỷ |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
20 |
| 53 | 110 tỷ | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | 10 |
| 54 | 110 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 8 |
| 55 | 102 tỷ | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 500 |
| 56 | 100,9 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 175 |
| 57 | 100,1 tỷ | Sản xuất sợi | 216 |
| 58 | 100 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 11 |
| 59 | 100 tỷ | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 300 |
| 60 | 100 tỷ | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | 5 |
| 61 | 100 tỷ | Sản xuất sợi | 200 |
| 62 | 100 tỷ | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 20 |
| 63 | 80 tỷ | Bán buôn đồ uống | 50 |
| 64 | 79,8 tỷ | Vận tải hành khách đường bộ khác | 3 |
| 65 | 79 tỷ | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | 50 |
| 66 | 78,2 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 7 |
| 67 | 75 tỷ | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | 5 |
| 68 | 74,6 tỷ | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | 275 |
| 69 | 66,9 tỷ | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 20 |
| 70 | 66,6 tỷ | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | 3.000 |
| 71 | 66 tỷ | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 208 |
| 72 | 64,3 tỷ | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | 500 |
| 73 | 64,2 tỷ | Trồng cây mía | 30 |
| 74 | 60 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 5 |
| 75 | 60 tỷ | Đại lý, môi giới, đấu giá | 3 |
| 76 | 60 tỷ | Hoạt động tư vấn quản lý | 19 |
| 77 | 55,4 tỷ | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | 11 |
| 78 | 50 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 5 |
| 79 | 50 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 20 |
| 80 | 50 tỷ | Xây dựng công trình điện | 30 |
| 81 | 50 tỷ | Đang cập nhật | 5 |
| 82 | 50 tỷ | Đang cập nhật | 40 |
| 83 | 50 tỷ | Trồng cây lâu năm khác | 12 |
| 84 | 50 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 20 |
| 85 | 50 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 6 |
| 86 | 50 tỷ | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 10 |
| 87 | 50 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 12 |
| 88 | 50 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 27 |
| 89 | 50 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 300 |
| 90 | 50 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 6 |
| 91 | 50 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 5 |
| 92 | 50 tỷ | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 20 |
| 93 | 50 tỷ | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | 5 |
| 94 | 48 tỷ | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | 50 |
| 95 | 48 tỷ | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | 40 |
| 96 | 47,2 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 20 |
| 97 | 47 tỷ | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | 430 |
| 98 | 46,5 tỷ | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) | 300 |
| 99 | 45 tỷ | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 65 |
| 100 | 45 tỷ | Đại lý, môi giới, đấu giá | 42 |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.