Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Liệt kê các doanh nghiệp có vốn điều lệ lớn nhất tại Thành phố Huế, giúp bạn đánh giá sức mạnh tài chính của khu vực và tìm kiếm đối tác chiến lược.
| # | Doanh nghiệp | Vốn điều lệ | Ngành nghề | Số nhân viên |
|---|---|---|---|---|
| 151 | 20 tỷ | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | 7 | |
| 152 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẠN PHÚC NGUYÊNMST: 3301675604 |
Xem thêm các địa phương có vốn điều lệ cao để đánh giá vị thế của Thành phố Huế.
Quy mô vốn điều lệ cho thấy mức độ tập trung đầu tư tại Thành phố Huế. Những doanh nghiệp đứng đầu danh sách thường gắn với các dự án trọng điểm hoặc cụm công nghiệp lớn của địa phương.
Dữ liệu được cập nhật định kỳ từ hệ thống đăng ký doanh nghiệp và đã được chuẩn hóa trong pipeline thống kê. Nhờ vậy bạn có thể tin cậy khi sử dụng để khảo sát thị trường, lên kế hoạch tiếp cận khách hàng hoặc đánh giá sức khỏe doanh nghiệp.
Bạn có thể đối chiếu thêm doanh nghiệp nhiều nhân viên tại Thành phố Huế hoặc quay lại danh sách toàn quốc để so sánh vị thế của Thành phố Huế với những tỉnh/thành khác.
| 20 tỷ |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
10 |
| 153 | 20 tỷ | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 10 |
| 154 | 20 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 6 |
| 155 | 20 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 5 |
| 156 | 20 tỷ | Đang cập nhật | 14 |
| 157 | 20 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 5 |
| 158 | 20 tỷ | Đang cập nhật | 1 |
| 159 | 20 tỷ | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 5 |
| 160 | 20 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 5 |
| 161 | 20 tỷ | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 7 |
| 162 | 20 tỷ | Chăn nuôi lợn | 20 |
| 163 | 20 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 7 |
| 164 | 20 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 5 |
| 165 | 20 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 3 |
| 166 | 20 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 20 |
| 167 | 20 tỷ | Trồng rừng và chăm sóc rừng | 20 |
| 168 | 20 tỷ | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 9 |
| 169 | 20 tỷ | Lắp đặt hệ thống điện | 5 |
| 170 | 20 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 33 |
| 171 | 20 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 5 |
| 172 | 20 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 4 |
| 173 | 20 tỷ | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 2 |
| 174 | 20 tỷ | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | 2 |
| 175 | 20 tỷ | Đang cập nhật | 10 |
| 176 | 20 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 10 |
| 177 | 20 tỷ | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | 5 |
| 178 | 20 tỷ | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | 20 |
| 179 | 20 tỷ | Đang cập nhật | 100 |
| 180 | 20 tỷ | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 100 |
| 181 | 20 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 5 |
| 182 | 20 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 10 |
| 183 | 19,9 tỷ | Xây dựng công trình đường bộ | 5 |
| 184 | 19,8 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 300 |
| 185 | 19 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 30 |
| 186 | 19 tỷ | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 5 |
| 187 | 19 tỷ | Nuôi trồng thuỷ sản biển | 4 |
| 188 | 18,6 tỷ | Chế biến và bảo quản rau quả | 15 |
| 189 | 18,5 tỷ | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | 10 |
| 190 | 18,5 tỷ | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | 6 |
| 191 | 18 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 10 |
| 192 | 18 tỷ | Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | 2 |
| 193 | 18 tỷ | Sản xuất các cấu kiện kim loại | 200 |
| 194 | 18 tỷ | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 15 |
| 195 | 18 tỷ | Chế biến và bảo quản rau quả | 10 |
| 196 | 18 tỷ | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | 60 |
| 197 | 18 tỷ | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | 395 |
| 198 | 18 tỷ | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 98 |
| 199 | 18 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 96 |
| 200 | 17 tỷ | Sản xuất giống thuỷ sản | 10 |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.