Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Liệt kê các doanh nghiệp có vốn điều lệ lớn nhất tại Tỉnh Sơn La, giúp bạn đánh giá sức mạnh tài chính của khu vực và tìm kiếm đối tác chiến lược.
| # | Doanh nghiệp | Vốn điều lệ | Ngành nghề | Số nhân viên |
|---|---|---|---|---|
| 301 | 3 tỷ | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 20 | |
| 302 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SBG26MST: 5500649553 |
Xem thêm các địa phương có vốn điều lệ cao để đánh giá vị thế của Tỉnh Sơn La.
Quy mô vốn điều lệ cho thấy mức độ tập trung đầu tư tại Tỉnh Sơn La. Những doanh nghiệp đứng đầu danh sách thường gắn với các dự án trọng điểm hoặc cụm công nghiệp lớn của địa phương.
Dữ liệu được cập nhật định kỳ từ hệ thống đăng ký doanh nghiệp và đã được chuẩn hóa trong pipeline thống kê. Nhờ vậy bạn có thể tin cậy khi sử dụng để khảo sát thị trường, lên kế hoạch tiếp cận khách hàng hoặc đánh giá sức khỏe doanh nghiệp.
Bạn có thể đối chiếu thêm doanh nghiệp nhiều nhân viên tại Tỉnh Sơn La hoặc quay lại danh sách toàn quốc để so sánh vị thế của Tỉnh Sơn La với những tỉnh/thành khác.
| 3 tỷ |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
10 |
| 303 | 3 tỷ | Hoạt động cấp tín dụng khác | 3 |
| 304 | 3 tỷ | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 12 |
| 305 | 3 tỷ | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 20 |
| 306 | 3 tỷ | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 5 |
| 307 | 3 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 5 |
| 308 | 3 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 5 |
| 309 | 3 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng | 5 |
| 310 | 3 tỷ | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | 3 |
| 311 | 3 tỷ | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | 5 |
| 312 | 3 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 3 |
| 313 | 3 tỷ | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 10 |
| 314 | 3 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 5 |
| 315 | 3 tỷ | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 10 |
| 316 | 3 tỷ | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | 3 |
| 317 | 3 tỷ | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | 3 |
| 318 | 3 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 15 |
| 319 | 3 tỷ | Sản xuất các cấu kiện kim loại | 3 |
| 320 | 3 tỷ | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 12 |
| 321 | 3 tỷ | Xây dựng công trình đường bộ | 4 |
| 322 | 3 tỷ | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 15 |
| 323 | 3 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 5 |
| 324 | 3 tỷ | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | 3 |
| 325 | 3 tỷ | Bán buôn thực phẩm | 5 |
| 326 | 3 tỷ | Đang cập nhật | 10 |
| 327 | 3 tỷ | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 10 |
| 328 | 3 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 50 |
| 329 | 3 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 10 |
| 330 | 3 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 20 |
| 331 | 3 tỷ | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 3 |
| 332 | 3 tỷ | Xây dựng công trình đường bộ | 10 |
| 333 | 3 tỷ | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | 3 |
| 334 | 3 tỷ | Xây dựng công trình cấp, thoát nước | 15 |
| 335 | 3 tỷ | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | 2 |
| 336 | 3 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 10 |
| 337 | 3 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 7 |
| 338 | 3 tỷ | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | 12 |
| 339 | 3 tỷ | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | 10 |
| 340 | 3 tỷ | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 5 |
| 341 | 3 tỷ | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 5 |
| 342 | 3 tỷ | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 3 |
| 343 | 3 tỷ | Xây dựng nhà các loại | 6 |
| 344 | 2,8 tỷ | In ấn | 3 |
| 345 | 2,7 tỷ | Vệ sinh chung nhà cửa | 10 |
| 346 | 2,6 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 20 |
| 347 | 2,6 tỷ | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc | 10 |
| 348 | 2,6 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 20 |
| 349 | 2,5 tỷ | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 30 |
| 350 | 2,5 tỷ | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | 5 |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.