Đang tải...
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng chờ trong giây lát
Liệt kê các doanh nghiệp có vốn điều lệ lớn nhất tại Tỉnh Thanh Hóa, giúp bạn đánh giá sức mạnh tài chính của khu vực và tìm kiếm đối tác chiến lược.
| # | Doanh nghiệp | Vốn điều lệ | Ngành nghề | Số nhân viên |
|---|---|---|---|---|
| 451 | 25 tỷ | Đang cập nhật | 5 | |
| 452 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN STDCMST: 2803064967 |
Xem thêm các địa phương có vốn điều lệ cao để đánh giá vị thế của Tỉnh Thanh Hóa.
Quy mô vốn điều lệ cho thấy mức độ tập trung đầu tư tại Tỉnh Thanh Hóa. Những doanh nghiệp đứng đầu danh sách thường gắn với các dự án trọng điểm hoặc cụm công nghiệp lớn của địa phương.
Dữ liệu được cập nhật định kỳ từ hệ thống đăng ký doanh nghiệp và đã được chuẩn hóa trong pipeline thống kê. Nhờ vậy bạn có thể tin cậy khi sử dụng để khảo sát thị trường, lên kế hoạch tiếp cận khách hàng hoặc đánh giá sức khỏe doanh nghiệp.
Bạn có thể đối chiếu thêm doanh nghiệp nhiều nhân viên tại Tỉnh Thanh Hóa hoặc quay lại danh sách toàn quốc để so sánh vị thế của Tỉnh Thanh Hóa với những tỉnh/thành khác.
| 25 tỷ |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
50 |
| 453 | 25 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 10 |
| 454 | 25 tỷ | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | 4 |
| 455 | 25 tỷ | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | 1.200 |
| 456 | 25 tỷ | Chế biến và bảo quản rau quả | 5 |
| 457 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG XỬ LÝ RÁC THẢI CÔNG NGHIỆP VÀ NGUY HẠI THANH HÓA MST: 2803036335Tỉnh Thanh Hóa | 25 tỷ | Tái chế phế liệu | 15 |
| 458 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP HIẾU TÌNHMST: 2803032725Tỉnh Thanh Hóa | 25 tỷ | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5 |
| 459 | 25 tỷ | Đang cập nhật | 5 |
| 460 | 25 tỷ | Bán buôn tổng hợp | 10 |
| 461 | 25 tỷ | Đang cập nhật | 10 |
| 462 | 25 tỷ | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | 10 |
| 463 | 25 tỷ | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 10 |
| 464 | 25 tỷ | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 20 |
| 465 | 25 tỷ | Chăn nuôi khác | 4 |
| 466 | 25 tỷ | Xây dựng nhà các loại | 10 |
| 467 | 25 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 15 |
| 468 | 25 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 5 |
| 469 | 25 tỷ | Xây dựng nhà không để ở | 5 |
| 470 | 25 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 20 |
| 471 | 25 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 5 |
| 472 | 25 tỷ | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | 3 |
| 473 | 25 tỷ | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | 20 |
| 474 | 24,3 tỷ | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 9 |
| 475 | 23,3 tỷ | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | 12 |
| 476 | 23 tỷ | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | 30 |
| 477 | 22,5 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 26 |
| 478 | 22,5 tỷ | Xây dựng nhà các loại | 20 |
| 479 | 22 tỷ | Xây dựng nhà để ở | 3 |
| 480 | 21,5 tỷ | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 10 |
| 481 | 21 tỷ | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 10 |
| 482 | 21 tỷ | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 5 |
| 483 | 20,5 tỷ | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 5 |
| 484 | 20 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 5 |
| 485 | 20 tỷ | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | 10 |
| 486 | 20 tỷ | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 5 |
| 487 | 20 tỷ | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | 5 |
| 488 | 20 tỷ | Đang cập nhật | 5 |
| 489 | 20 tỷ | Quảng cáo | 90 |
| 490 | 20 tỷ | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | 1 |
| 491 | 20 tỷ | Cho thuê xe có động cơ | 3 |
| 492 | 20 tỷ | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | 10 |
| 493 | 20 tỷ | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 5 |
| 494 | 20 tỷ | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng | 3 |
| 495 | 20 tỷ | Thu gom rác thải độc hại | 5 |
| 496 | 20 tỷ | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | 25 |
| 497 | 20 tỷ | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 5 |
| 498 | 20 tỷ | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 2 |
| 499 | 20 tỷ | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | 20 |
| 500 | 20 tỷ | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 10 |
© 2025 Timkiemdoanhnghiep.com. Tất cả quyền được bảo lưu.